Tỷ giá UAH sang AED hôm nay

Tỷ giá UAH sang AED tháng 11 năm 2025

UAH/AED: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,08743
Đóng cửa
0,08697
Thấp nhất
0,08657
Cao nhất
0,08755
Thay đổi
−0,56%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,08697+0,00005 · +0,06%
29 thg 11, 20250,08691+0,00001 · +0,01%
28 thg 11, 20250,0869+0,00008 · +0,09%
27 thg 11, 20250,08683+0,00002 · +0,02%
26 thg 11, 20250,08681+0,00024 · +0,28%
25 thg 11, 20250,08657−0,00038 · −0,43%
24 thg 11, 20250,08695−0,00007 · −0,08%
23 thg 11, 20250,08702+0,00006 · +0,07%
22 thg 11, 20250,08696−0,00009 · −0,10%
21 thg 11, 20250,08705−0,00022 · −0,25%
20 thg 11, 20250,08727+0,00002 · +0,03%
19 thg 11, 20250,08725−0,00002 · −0,02%
18 thg 11, 20250,08727−0,00015 · −0,17%
17 thg 11, 20250,08742+0,00006 · +0,07%
16 thg 11, 20250,08736−0,00003 · −0,04%
15 thg 11, 20250,087390,00000 · 0,00%
14 thg 11, 20250,08739+0,00009 · +0,10%
13 thg 11, 20250,0873−0,00013 · −0,15%
12 thg 11, 20250,08743+0,00013 · +0,14%
11 thg 11, 20250,0873−0,00025 · −0,28%
10 thg 11, 20250,08755+0,00004 · +0,04%
9 thg 11, 20250,08751+0,00002 · +0,02%
8 thg 11, 20250,0875+0,00015 · +0,17%
7 thg 11, 20250,08734+0,00011 · +0,12%
6 thg 11, 20250,08724−0,00010 · −0,11%
5 thg 11, 20250,08733−0,00013 · −0,14%
4 thg 11, 20250,08746+0,00002 · +0,02%
3 thg 11, 20250,08744−0,00007 · −0,08%
2 thg 11, 20250,08751+0,00008 · +0,09%
1 thg 11, 20250,08743−0,00002 · −0,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.