Tỷ giá TRY sang MYR hôm nay

Tỷ giá TRY sang MYR tháng 12 năm 2025

TRY/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,09719
Đóng cửa
0,0943
Thấp nhất
0,09411
Cao nhất
0,09735
Thay đổi
−3,14%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,0943−0,00001 · −0,01%
30 thg 12, 20250,09431−0,00011 · −0,11%
29 thg 12, 20250,09442−0,00001 · −0,02%
28 thg 12, 20250,09444+0,00003 · +0,03%
27 thg 12, 20250,09441+0,00030 · +0,32%
26 thg 12, 20250,09411−0,00036 · −0,38%
25 thg 12, 20250,09447−0,00023 · −0,25%
24 thg 12, 20250,0947−0,00033 · −0,35%
23 thg 12, 20250,09503−0,00032 · −0,34%
22 thg 12, 20250,09535+0,00005 · +0,05%
21 thg 12, 20250,09531−0,00007 · −0,08%
20 thg 12, 20250,09538−0,00014 · −0,15%
19 thg 12, 20250,09552−0,00021 · −0,22%
18 thg 12, 20250,09574+0,00013 · +0,14%
17 thg 12, 20250,0956−0,00019 · −0,20%
16 thg 12, 20250,09579+0,00008 · +0,08%
15 thg 12, 20250,09571−0,00021 · −0,22%
14 thg 12, 20250,09593−0,00004 · −0,04%
13 thg 12, 20250,09597−0,00026 · −0,27%
12 thg 12, 20250,09622−0,00020 · −0,21%
11 thg 12, 20250,09642−0,00042 · −0,43%
9 thg 12, 20250,09684+0,00026 · +0,27%
8 thg 12, 20250,09658−0,00009 · −0,09%
7 thg 12, 20250,09666+0,00001 · +0,01%
6 thg 12, 20250,09665−0,00026 · −0,27%
5 thg 12, 20250,09692−0,00017 · −0,18%
4 thg 12, 20250,09709−0,00010 · −0,10%
3 thg 12, 20250,09719−0,00016 · −0,16%
2 thg 12, 20250,09735+0,00015 · +0,16%
1 thg 12, 20250,09719−0,00017 · −0,18%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.