Tỷ giá TRY sang MYR hôm nay

Tỷ giá TRY sang MYR tháng 1 năm 2026

TRY/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,09439
Đóng cửa
0,09073
Thấp nhất
0,09038
Cao nhất
0,09508
Thay đổi
−3,79%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,09073+0,00007 · +0,07%
30 thg 1, 20260,09066+0,00014 · +0,15%
29 thg 1, 20260,09052+0,00014 · +0,16%
28 thg 1, 20260,09038−0,00104 · −1,14%
27 thg 1, 20260,09142−0,00004 · −0,04%
26 thg 1, 20260,09146−0,00097 · −1,05%
25 thg 1, 20260,09243+0,00006 · +0,06%
24 thg 1, 20260,09237−0,00044 · −0,47%
23 thg 1, 20260,09281−0,00057 · −0,61%
22 thg 1, 20260,09338−0,00030 · −0,32%
21 thg 1, 20260,09369+0,00005 · +0,05%
20 thg 1, 20260,09364−0,00012 · −0,13%
19 thg 1, 20260,09376−0,00011 · −0,12%
18 thg 1, 20260,09387+0,00013 · +0,14%
17 thg 1, 20260,09374−0,00005 · −0,06%
16 thg 1, 20260,0938+0,00003 · +0,03%
15 thg 1, 20260,09377−0,00030 · −0,32%
14 thg 1, 20260,094070,00000 · 0,00%
13 thg 1, 20260,09407−0,00023 · −0,25%
12 thg 1, 20260,0943−0,00035 · −0,37%
11 thg 1, 20260,09466−0,00042 · −0,45%
10 thg 1, 20260,09508+0,00092 · +0,98%
9 thg 1, 20260,09416−0,00023 · −0,24%
8 thg 1, 20260,09439+0,00034 · +0,36%
7 thg 1, 20260,09405−0,00021 · −0,22%
6 thg 1, 20260,09426−0,00014 · −0,15%
5 thg 1, 20260,09441+0,00019 · +0,20%
4 thg 1, 20260,09422−0,00001 · −0,01%
3 thg 1, 20260,09423−0,00008 · −0,08%
2 thg 1, 20260,0943−0,00008 · −0,09%
1 thg 1, 20260,09439+0,00008 · +0,09%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.