Tỷ giá TRY sang MYR hôm nay

Tỷ giá TRY sang MYR tháng 2 năm 2026

TRY/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,09065
Đóng cửa
0,08856
Thấp nhất
0,08845
Cao nhất
0,09077
Thay đổi
−2,38%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,08856+0,00011 · +0,13%
27 thg 2, 20260,08845−0,00009 · −0,10%
26 thg 2, 20260,08854−0,00025 · −0,28%
25 thg 2, 20260,08879−0,00009 · −0,10%
24 thg 2, 20260,08888+0,00013 · +0,15%
23 thg 2, 20260,08875−0,00029 · −0,33%
22 thg 2, 20260,08904−0,00001 · −0,01%
21 thg 2, 20260,08905−0,00017 · −0,19%
20 thg 2, 20260,08922−0,00019 · −0,22%
19 thg 2, 20260,08942+0,00027 · +0,30%
18 thg 2, 20260,08914−0,00007 · −0,07%
17 thg 2, 20260,08921+0,00001 · +0,02%
16 thg 2, 20260,0892−0,00038 · −0,42%
15 thg 2, 20260,08957+0,00014 · +0,15%
14 thg 2, 20260,08944+0,00015 · +0,16%
13 thg 2, 20260,08929−0,00035 · −0,39%
12 thg 2, 20260,08964−0,00031 · −0,34%
11 thg 2, 20260,08994−0,00009 · −0,10%
10 thg 2, 20260,09004−0,00019 · −0,21%
9 thg 2, 20260,09023−0,00033 · −0,36%
8 thg 2, 20260,09056+0,00008 · +0,09%
7 thg 2, 20260,09048−0,00016 · −0,18%
6 thg 2, 20260,09064+0,00009 · +0,10%
5 thg 2, 20260,09055+0,00038 · +0,42%
4 thg 2, 20260,09018−0,00060 · −0,66%
3 thg 2, 20260,09077+0,00017 · +0,19%
2 thg 2, 20260,0906−0,00005 · −0,06%
1 thg 2, 20260,09065−0,00007 · −0,08%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.