Tỷ giá LAK sang TRY
1 Kip Lào bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 LAK = 0,0022175 TRY1 TRY = 450,96 LAKCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0021777
- Cao nhất
- 0,0022175
- Trung bình
- 0,0021958
- Thay đổi
- +1,55%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0022175 | +0,0000085 · +0,39% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,002209 | +0,0000090 · +0,41% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0022 | −0,0000042 · −0,19% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0022042 | −0,0000055 · −0,25% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0022097 | −0,0000007 · −0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0022104 | +0,0000154 · +0,70% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0021951 | −0,0000151 · −0,68% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0022102 | +0,0000093 · +0,42% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0022009 | +0,0000066 · +0,30% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0021942 | −0,0000095 · −0,43% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0022037 | −0,0000085 · −0,39% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0022123 | +0,0000021 · +0,09% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0022102 | +0,0000117 · +0,53% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0021984 | −0,0000048 · −0,22% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0022032 | +0,0000012 · +0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,002202 | +0,0000139 · +0,63% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0021881 | −0,0000055 · −0,25% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0021937 | +0,0000020 · +0,09% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0021916 | +0,0000001 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0021915 | +0,0000104 · +0,48% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0021811 | −0,0000121 · −0,55% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0021932 | +0,0000138 · +0,63% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0021794 | −0,0000068 · −0,31% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0021863 | +0,0000086 · +0,39% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0021777 | −0,0000012 · −0,05% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0021788 | −0,0000019 · −0,09% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0021807 | −0,0000065 · −0,30% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0021873 | +0,0000008 · +0,04% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0021865 | −0,0000022 · −0,10% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0021887 | +0,0000050 · +0,23% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 LAK2,22 TRY
- 5.000 LAK11,09 TRY
- 10.000 LAK22,18 TRY
- 25.000 LAK55,44 TRY
- 50.000 LAK110,88 TRY
- 100.000 LAK221,75 TRY
- 500.000 LAK1.108,75 TRY
- 1.000.000 LAK2.217,5 TRY
- 1 TRY450,96 LAK
- 5 TRY2.254,79 LAK
- 10 TRY4.509,57 LAK
- 50 TRY22.547,87 LAK
- 100 TRY45.095,75 LAK
- 500 TRY225.478,74 LAK
- 1.000 TRY450.957,47 LAK
- 5.000 TRY2.254.787,35 LAK
- 10.000 TRY4.509.574,71 LAK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá LAK sang TRY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 LAK = 0,0022175 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 450,96 LAK. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá LAK sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,55%: thấp nhất 0,0021777, cao nhất 0,0022175, trung bình 0,0021958 TRY cho 1 LAK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.