Tỷ giá TRY sang KRW hôm nay

Tỷ giá TRY sang KRW tháng 1 năm 2026

TRY/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
33,567
Đóng cửa
33,395
Thấp nhất
32,881
Cao nhất
34,245
Thay đổi
−0,54%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 202633,395+0,260 · +0,79%
30 thg 1, 202633,135+0,254 · +0,77%
29 thg 1, 202632,881−0,124 · −0,38%
28 thg 1, 202633,005−0,383 · −1,15%
27 thg 1, 202633,389+0,173 · +0,52%
26 thg 1, 202633,216−0,318 · −0,95%
25 thg 1, 202633,534+0,163 · +0,49%
24 thg 1, 202633,371−0,513 · −1,51%
23 thg 1, 202633,883−0,005 · −0,01%
22 thg 1, 202633,888−0,105 · −0,31%
21 thg 1, 202633,993−0,159 · −0,46%
20 thg 1, 202634,152+0,065 · +0,19%
19 thg 1, 202634,087+0,014 · +0,04%
18 thg 1, 202634,074+0,036 · +0,11%
17 thg 1, 202634,038−0,042 · −0,12%
16 thg 1, 202634,079+0,048 · +0,14%
15 thg 1, 202634,031−0,214 · −0,63%
14 thg 1, 202634,245+0,120 · +0,35%
13 thg 1, 202634,125+0,224 · +0,66%
12 thg 1, 202633,901+0,061 · +0,18%
11 thg 1, 202633,84−0,003 · −0,01%
10 thg 1, 202633,843+0,136 · +0,40%
9 thg 1, 202633,707+0,024 · +0,07%
8 thg 1, 202633,682+0,034 · +0,10%
7 thg 1, 202633,648+0,047 · +0,14%
6 thg 1, 202633,601−0,033 · −0,10%
5 thg 1, 202633,634+0,099 · +0,30%
4 thg 1, 202633,535+0,056 · +0,17%
3 thg 1, 202633,479−0,038 · −0,11%
2 thg 1, 202633,518−0,050 · −0,15%
1 thg 1, 202633,567−0,009 · −0,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.