Tỷ giá TRY sang KRW hôm nay

Tỷ giá TRY sang KRW tháng 12 năm 2025

TRY/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
34,553
Đóng cửa
33,577
Thấp nhất
33,379
Cao nhất
34,646
Thay đổi
−2,85%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 202533,577+0,197 · +0,59%
30 thg 12, 202533,379−0,025 · −0,08%
29 thg 12, 202533,405−0,259 · −0,77%
28 thg 12, 202533,664−0,061 · −0,18%
27 thg 12, 202533,725+0,114 · +0,34%
26 thg 12, 202533,611−0,167 · −0,49%
25 thg 12, 202533,778−0,380 · −1,11%
24 thg 12, 202534,158−0,477 · −1,38%
23 thg 12, 202534,636+0,099 · +0,29%
22 thg 12, 202534,537+0,045 · +0,13%
21 thg 12, 202534,492−0,019 · −0,06%
20 thg 12, 202534,511−0,049 · −0,14%
19 thg 12, 202534,561+0,050 · +0,14%
18 thg 12, 202534,511−0,063 · −0,18%
17 thg 12, 202534,574+0,133 · +0,39%
16 thg 12, 202534,441−0,134 · −0,39%
15 thg 12, 202534,575+0,061 · +0,18%
14 thg 12, 202534,515−0,024 · −0,07%
13 thg 12, 202534,539+0,033 · +0,10%
12 thg 12, 202534,506−0,069 · −0,20%
11 thg 12, 202534,575+0,034 · +0,10%
9 thg 12, 202534,54+0,024 · +0,07%
8 thg 12, 202534,516−0,055 · −0,16%
7 thg 12, 202534,571−0,075 · −0,22%
6 thg 12, 202534,646+0,037 · +0,11%
5 thg 12, 202534,609−0,027 · −0,08%
4 thg 12, 202534,636+0,015 · +0,04%
3 thg 12, 202534,6210,000 · 0,00%
2 thg 12, 202534,622+0,069 · +0,20%
1 thg 12, 202534,553−0,009 · −0,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.