Tỷ giá TRY sang KRW hôm nay

Tỷ giá TRY sang KRW tháng 10 năm 2026

TRY/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
27,693
Đóng cửa
26,64
Thấp nhất
26,623
Cao nhất
27,693
Thay đổi
−3,65%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202626,64+0,017 · +0,07%
24 thg 10, 202626,623−0,014 · −0,05%
23 thg 10, 202626,637−0,025 · −0,09%
22 thg 10, 202626,662−0,058 · −0,22%
21 thg 10, 202626,719−0,020 · −0,08%
20 thg 10, 202626,74−0,143 · −0,53%
19 thg 10, 202626,883−0,112 · −0,42%
18 thg 10, 202626,995+0,074 · +0,27%
17 thg 10, 202626,921−0,211 · −0,78%
16 thg 10, 202627,132−0,135 · −0,50%
15 thg 10, 202627,268+0,181 · +0,67%
14 thg 10, 202627,086−0,163 · −0,60%
13 thg 10, 202627,249+0,173 · +0,64%
12 thg 10, 202627,076−0,144 · −0,53%
11 thg 10, 202627,22+0,105 · +0,39%
10 thg 10, 202627,115−0,083 · −0,30%
9 thg 10, 202627,198+0,022 · +0,08%
8 thg 10, 202627,176−0,036 · −0,13%
7 thg 10, 202627,211−0,088 · −0,32%
6 thg 10, 202627,299−0,093 · −0,34%
5 thg 10, 202627,392+0,054 · +0,20%
4 thg 10, 202627,338+0,006 · +0,02%
3 thg 10, 202627,332−0,287 · −1,04%
2 thg 10, 202627,619−0,074 · −0,27%
1 thg 10, 202627,693+0,042 · +0,15%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.