Tỷ giá THB sang KRW
1 Bạt Thái Lan bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 THB = 39,205 KRW1 KRW = 0,02551 THBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 39,205
- Cao nhất
- 41,021
- Trung bình
- 40,005
- Thay đổi
- −4,43%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 39,205 | −0,059 · −0,15% |
| 23 thg 10, 2026 | 39,264 | −0,045 · −0,11% |
| 22 thg 10, 2026 | 39,309 | −0,076 · −0,19% |
| 21 thg 10, 2026 | 39,385 | −0,065 · −0,17% |
| 20 thg 10, 2026 | 39,451 | −0,266 · −0,67% |
| 19 thg 10, 2026 | 39,717 | −0,104 · −0,26% |
| 18 thg 10, 2026 | 39,821 | −0,072 · −0,18% |
| 17 thg 10, 2026 | 39,893 | −0,229 · −0,57% |
| 16 thg 10, 2026 | 40,122 | −0,065 · −0,16% |
| 15 thg 10, 2026 | 40,188 | +0,335 · +0,84% |
| 14 thg 10, 2026 | 39,852 | −0,219 · −0,55% |
| 13 thg 10, 2026 | 40,072 | +0,256 · +0,64% |
| 12 thg 10, 2026 | 39,815 | −0,054 · −0,14% |
| 11 thg 10, 2026 | 39,87 | −0,113 · −0,28% |
| 10 thg 10, 2026 | 39,983 | −0,030 · −0,08% |
| 9 thg 10, 2026 | 40,013 | +0,253 · +0,64% |
| 8 thg 10, 2026 | 39,76 | +0,018 · +0,04% |
| 7 thg 10, 2026 | 39,743 | −0,141 · −0,35% |
| 6 thg 10, 2026 | 39,883 | −0,088 · −0,22% |
| 5 thg 10, 2026 | 39,972 | 0,000 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 39,971 | −0,080 · −0,20% |
| 3 thg 10, 2026 | 40,052 | −0,337 · −0,84% |
| 2 thg 10, 2026 | 40,389 | −0,011 · −0,03% |
| 1 thg 10, 2026 | 40,40 | +0,039 · +0,10% |
| 30 thg 9, 2026 | 40,361 | −0,022 · −0,05% |
| 29 thg 9, 2026 | 40,383 | −0,073 · −0,18% |
| 28 thg 9, 2026 | 40,455 | −0,081 · −0,20% |
| 27 thg 9, 2026 | 40,536 | −0,027 · −0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 40,563 | −0,132 · −0,32% |
| 25 thg 9, 2026 | 40,694 | −0,326 · −0,80% |
Số tiền phổ biến
- 10 THB392,05 KRW
- 50 THB1.960,24 KRW
- 100 THB3.920,47 KRW
- 500 THB19.602,35 KRW
- 1.000 THB39.204,7 KRW
- 5.000 THB196.023,52 KRW
- 10.000 THB392.047,03 KRW
- 50.000 THB1.960.235,17 KRW
- 100.000 THB3.920.470,35 KRW
- 100 KRW2,55 THB
- 500 KRW12,75 THB
- 1.000 KRW25,51 THB
- 5.000 KRW127,54 THB
- 10.000 KRW255,07 THB
- 50.000 KRW1.275,36 THB
- 100.000 KRW2.550,71 THB
- 500.000 KRW12.753,57 THB
- 1.000.000 KRW25.507,14 THB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá THB sang KRW hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 THB = 39,205 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KRW = 0,02551 THB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá THB sang KRW thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,43%: thấp nhất 39,205, cao nhất 41,021, trung bình 40,005 KRW cho 1 THB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.