Tỷ giá THB sang KRW hôm nay

Tỷ giá THB sang KRW tháng 1 năm 2026

THB/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
45,788
Đóng cửa
45,99
Thấp nhất
45,708
Cao nhất
47,533
Thay đổi
+0,15%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 202645,99+0,166 · +0,36%
30 thg 1, 202645,824−0,010 · −0,02%
29 thg 1, 202645,834−0,451 · −0,97%
28 thg 1, 202646,285−0,101 · −0,22%
27 thg 1, 202646,386−0,028 · −0,06%
26 thg 1, 202646,414−0,353 · −0,75%
25 thg 1, 202646,767+0,221 · +0,47%
24 thg 1, 202646,546−0,477 · −1,01%
23 thg 1, 202647,022+0,124 · +0,27%
22 thg 1, 202646,898−0,635 · −1,34%
21 thg 1, 202647,533+0,229 · +0,48%
20 thg 1, 202647,304+0,201 · +0,43%
19 thg 1, 202647,104+0,228 · +0,49%
18 thg 1, 202646,876+0,019 · +0,04%
17 thg 1, 202646,857−0,093 · −0,20%
16 thg 1, 202646,95+0,282 · +0,61%
15 thg 1, 202646,667−0,215 · −0,46%
14 thg 1, 202646,883−0,082 · −0,17%
13 thg 1, 202646,965+0,235 · +0,50%
12 thg 1, 202646,73+0,327 · +0,71%
11 thg 1, 202646,402−0,021 · −0,05%
10 thg 1, 202646,424+0,179 · +0,39%
9 thg 1, 202646,245+0,016 · +0,03%
8 thg 1, 202646,229−0,128 · −0,28%
7 thg 1, 202646,357+0,040 · +0,09%
6 thg 1, 202646,317+0,302 · +0,66%
5 thg 1, 202646,016+0,170 · +0,37%
4 thg 1, 202645,845+0,138 · +0,30%
3 thg 1, 202645,708−0,025 · −0,05%
2 thg 1, 202645,732−0,056 · −0,12%
1 thg 1, 202645,788−0,134 · −0,29%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.