Tỷ giá THB sang KRW hôm nay

Tỷ giá THB sang KRW tháng 9 năm 2026

THB/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
41,304
Đóng cửa
40,361
Thấp nhất
40,361
Cao nhất
41,661
Thay đổi
−2,65%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 202640,361−0,022 · −0,05%
29 thg 9, 202640,383−0,073 · −0,18%
28 thg 9, 202640,455−0,081 · −0,20%
27 thg 9, 202640,536−0,027 · −0,07%
26 thg 9, 202640,563−0,132 · −0,32%
25 thg 9, 202640,694−0,326 · −0,80%
24 thg 9, 202641,021+0,290 · +0,71%
23 thg 9, 202640,73−0,123 · −0,30%
22 thg 9, 202640,853−0,706 · −1,70%
21 thg 9, 202641,56−0,082 · −0,20%
20 thg 9, 202641,642+0,037 · +0,09%
19 thg 9, 202641,605−0,056 · −0,13%
18 thg 9, 202641,661+0,359 · +0,87%
17 thg 9, 202641,302+0,277 · +0,67%
16 thg 9, 202641,025+0,303 · +0,75%
15 thg 9, 202640,721+0,184 · +0,46%
14 thg 9, 202640,537+0,008 · +0,02%
13 thg 9, 202640,529−0,014 · −0,03%
12 thg 9, 202640,543−0,010 · −0,02%
11 thg 9, 202640,553−0,085 · −0,21%
10 thg 9, 202640,638−0,065 · −0,16%
9 thg 9, 202640,703−0,070 · −0,17%
8 thg 9, 202640,773−0,096 · −0,24%
7 thg 9, 202640,869+0,004 · +0,01%
6 thg 9, 202640,865−0,008 · −0,02%
5 thg 9, 202640,873−0,233 · −0,57%
4 thg 9, 202641,106−0,041 · −0,10%
3 thg 9, 202641,147+0,033 · +0,08%
2 thg 9, 202641,114−0,190 · −0,46%
1 thg 9, 202641,304−0,154 · −0,37%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.