Tỷ giá THB sang KRW hôm nay

Tỷ giá THB sang KRW tháng 5 năm 2026

THB/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
45,355
Đóng cửa
46,30
Thấp nhất
44,878
Cao nhất
46,588
Thay đổi
+2,19%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 202646,30−0,018 · −0,04%
30 thg 5, 202646,317+0,212 · +0,46%
29 thg 5, 202646,105+0,022 · +0,05%
28 thg 5, 202646,083+0,122 · +0,27%
27 thg 5, 202645,961−0,289 · −0,63%
26 thg 5, 202646,25−0,287 · −0,62%
25 thg 5, 202646,538−0,051 · −0,11%
24 thg 5, 202646,588+0,059 · +0,13%
23 thg 5, 202646,53+0,187 · +0,40%
22 thg 5, 202646,343+0,246 · +0,53%
21 thg 5, 202646,097−0,027 · −0,06%
20 thg 5, 202646,124−0,018 · −0,04%
19 thg 5, 202646,142+0,154 · +0,33%
18 thg 5, 202645,989+0,022 · +0,05%
17 thg 5, 202645,966+0,113 · +0,25%
16 thg 5, 202645,853−0,222 · −0,48%
15 thg 5, 202646,075−0,075 · −0,16%
14 thg 5, 202646,15−0,099 · −0,22%
13 thg 5, 202646,25+0,306 · +0,67%
12 thg 5, 202645,944+0,420 · +0,92%
11 thg 5, 202645,525+0,128 · +0,28%
10 thg 5, 202645,3970,000 · 0,00%
9 thg 5, 202645,397−0,017 · −0,04%
8 thg 5, 202645,414+0,509 · +1,13%
7 thg 5, 202644,905+0,027 · +0,06%
6 thg 5, 202644,878−0,155 · −0,34%
5 thg 5, 202645,033−0,257 · −0,57%
4 thg 5, 202645,29+0,037 · +0,08%
3 thg 5, 202645,253−0,013 · −0,03%
2 thg 5, 202645,266−0,088 · −0,19%
1 thg 5, 202645,355+0,045 · +0,10%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.