Tỷ giá THB sang KRW hôm nay

Tỷ giá THB sang KRW tháng 8 năm 2026

THB/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 8 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
43,15
Đóng cửa
41,458
Thấp nhất
41,458
Cao nhất
43,15
Thay đổi
−3,45%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 8, 202641,458−0,193 · −0,46%
30 thg 8, 202641,651+0,135 · +0,32%
29 thg 8, 202641,516−0,204 · −0,49%
28 thg 8, 202641,72−0,312 · −0,74%
27 thg 8, 202642,032−0,235 · −0,56%
26 thg 8, 202642,266−0,012 · −0,03%
25 thg 8, 202642,278−0,115 · −0,27%
24 thg 8, 202642,393+0,007 · +0,02%
23 thg 8, 202642,385−0,064 · −0,15%
22 thg 8, 202642,449+0,375 · +0,89%
21 thg 8, 202642,074−0,370 · −0,87%
20 thg 8, 202642,444−0,035 · −0,08%
19 thg 8, 202642,479−0,206 · −0,48%
18 thg 8, 202642,685+0,020 · +0,05%
17 thg 8, 202642,664−0,018 · −0,04%
16 thg 8, 202642,682−0,112 · −0,26%
15 thg 8, 202642,794+0,224 · +0,53%
14 thg 8, 202642,57−0,195 · −0,46%
13 thg 8, 202642,765+0,068 · +0,16%
12 thg 8, 202642,698−0,205 · −0,48%
11 thg 8, 202642,903+0,003 · +0,01%
10 thg 8, 202642,90+0,302 · +0,71%
9 thg 8, 202642,597−0,068 · −0,16%
8 thg 8, 202642,666−0,168 · −0,39%
7 thg 8, 202642,834−0,055 · −0,13%
6 thg 8, 202642,889−0,025 · −0,06%
5 thg 8, 202642,914+0,182 · +0,43%
4 thg 8, 202642,732−0,201 · −0,47%
3 thg 8, 202642,933−0,214 · −0,50%
2 thg 8, 202643,147−0,002 · −0,01%
1 thg 8, 202643,15+0,210 · +0,49%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.