Tỷ giá THB sang KRW hôm nay

Tỷ giá THB sang KRW tháng 12 năm 2025

THB/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
45,73
Đóng cửa
45,922
Thấp nhất
45,434
Cao nhất
47,68
Thay đổi
+0,66%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 202545,922+0,488 · +1,07%
30 thg 12, 202545,434−0,507 · −1,10%
29 thg 12, 202545,941−0,528 · −1,14%
28 thg 12, 202546,469−0,096 · −0,21%
27 thg 12, 202546,565+0,221 · +0,48%
26 thg 12, 202546,343−0,163 · −0,35%
25 thg 12, 202546,507−0,610 · −1,29%
24 thg 12, 202547,117−0,563 · −1,18%
23 thg 12, 202547,68+0,595 · +1,26%
22 thg 12, 202547,085+0,131 · +0,28%
21 thg 12, 202546,954+0,061 · +0,13%
20 thg 12, 202546,894−0,126 · −0,27%
19 thg 12, 202547,02+0,175 · +0,37%
18 thg 12, 202546,845−0,168 · −0,36%
17 thg 12, 202547,013+0,335 · +0,72%
16 thg 12, 202546,677−0,146 · −0,31%
15 thg 12, 202546,823+0,197 · +0,42%
14 thg 12, 202546,626−0,176 · −0,38%
13 thg 12, 202546,802+0,300 · +0,64%
12 thg 12, 202546,503+0,125 · +0,27%
11 thg 12, 202546,378+0,261 · +0,57%
9 thg 12, 202546,117+0,066 · +0,14%
8 thg 12, 202546,051−0,034 · −0,07%
7 thg 12, 202546,085−0,155 · −0,34%
6 thg 12, 202546,24+0,281 · +0,61%
5 thg 12, 202545,958−0,111 · −0,24%
4 thg 12, 202546,069+0,043 · +0,09%
3 thg 12, 202546,026+0,122 · +0,27%
2 thg 12, 202545,904+0,174 · +0,38%
1 thg 12, 202545,73+0,109 · +0,24%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.