Tỷ giá THB sang KRW hôm nay

Tỷ giá THB sang KRW tháng 10 năm 2026

THB/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
40,40
Đóng cửa
39,10
Thấp nhất
39,10
Cao nhất
40,40
Thay đổi
−3,12%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 202639,10−0,240 · −0,61%
25 thg 10, 202639,34+0,136 · +0,35%
24 thg 10, 202639,205−0,059 · −0,15%
23 thg 10, 202639,264−0,045 · −0,11%
22 thg 10, 202639,309−0,076 · −0,19%
21 thg 10, 202639,385−0,065 · −0,17%
20 thg 10, 202639,451−0,266 · −0,67%
19 thg 10, 202639,717−0,104 · −0,26%
18 thg 10, 202639,821−0,072 · −0,18%
17 thg 10, 202639,893−0,229 · −0,57%
16 thg 10, 202640,122−0,065 · −0,16%
15 thg 10, 202640,188+0,335 · +0,84%
14 thg 10, 202639,852−0,219 · −0,55%
13 thg 10, 202640,072+0,256 · +0,64%
12 thg 10, 202639,815−0,054 · −0,14%
11 thg 10, 202639,87−0,113 · −0,28%
10 thg 10, 202639,983−0,030 · −0,08%
9 thg 10, 202640,013+0,253 · +0,64%
8 thg 10, 202639,76+0,018 · +0,04%
7 thg 10, 202639,743−0,141 · −0,35%
6 thg 10, 202639,883−0,088 · −0,22%
5 thg 10, 202639,9720,000 · 0,00%
4 thg 10, 202639,971−0,080 · −0,20%
3 thg 10, 202640,052−0,337 · −0,84%
2 thg 10, 202640,389−0,011 · −0,03%
1 thg 10, 202640,40+0,039 · +0,10%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.