Tỷ giá THB sang KRW hôm nay

Tỷ giá THB sang KRW tháng 2 năm 2026

THB/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
46,077
Đóng cửa
46,32
Thấp nhất
45,711
Cao nhất
46,802
Thay đổi
+0,72%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 202646,32+0,108 · +0,23%
27 thg 2, 202646,213+0,502 · +1,10%
26 thg 2, 202645,711−0,529 · −1,14%
25 thg 2, 202646,24−0,337 · −0,72%
24 thg 2, 202646,577+0,017 · +0,04%
23 thg 2, 202646,559+0,066 · +0,14%
22 thg 2, 202646,494−0,032 · −0,07%
21 thg 2, 202646,526+0,084 · +0,18%
20 thg 2, 202646,441+0,012 · +0,03%
19 thg 2, 202646,429+0,222 · +0,48%
18 thg 2, 202646,208−0,055 · −0,12%
17 thg 2, 202646,263−0,226 · −0,49%
16 thg 2, 202646,489+0,104 · +0,23%
15 thg 2, 202646,385+0,012 · +0,03%
14 thg 2, 202646,373−0,062 · −0,13%
13 thg 2, 202646,435−0,073 · −0,16%
12 thg 2, 202646,508−0,264 · −0,57%
11 thg 2, 202646,772−0,030 · −0,06%
10 thg 2, 202646,802+0,034 · +0,07%
9 thg 2, 202646,768+0,410 · +0,88%
8 thg 2, 202646,359−0,089 · −0,19%
7 thg 2, 202646,448+0,114 · +0,25%
6 thg 2, 202646,334+0,326 · +0,71%
5 thg 2, 202646,008+0,086 · +0,19%
4 thg 2, 202645,922−0,122 · −0,27%
3 thg 2, 202646,045−0,112 · −0,24%
2 thg 2, 202646,157+0,081 · +0,17%
1 thg 2, 202646,077+0,086 · +0,19%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.