Tất cả tỷ giá

Tỷ giá SYP sang UAH

1 Bảng Syria bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 SYP = 0,0034893 UAH1 UAH = 286,59 SYPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0034389
Cao nhất
0,0034893
Trung bình
0,0034569
Thay đổi
+0,90%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0034893+0,0000212 · +0,61%
23 thg 10, 20260,0034681+0,0000065 · +0,19%
22 thg 10, 20260,0034616−0,0000027 · −0,08%
21 thg 10, 20260,0034643−0,0000003 · −0,01%
20 thg 10, 20260,0034646+0,0000058 · +0,17%
19 thg 10, 20260,0034588+0,0000053 · +0,15%
18 thg 10, 20260,0034535−0,0000005 · −0,01%
17 thg 10, 20260,003454−0,0000055 · −0,16%
16 thg 10, 20260,0034595−0,0000027 · −0,08%
15 thg 10, 20260,0034622−0,0000064 · −0,18%
14 thg 10, 20260,0034686+0,0000030 · +0,09%
13 thg 10, 20260,0034656+0,0000144 · +0,42%
12 thg 10, 20260,0034512−0,0000007 · −0,02%
11 thg 10, 20260,0034519−0,0000010 · −0,03%
10 thg 10, 20260,003453−0,0000038 · −0,11%
9 thg 10, 20260,0034568+0,0000084 · +0,24%
8 thg 10, 20260,0034484+0,0000001 · 0,00%
7 thg 10, 20260,0034484−0,0000152 · −0,44%
6 thg 10, 20260,0034635−0,0000003 · −0,01%
5 thg 10, 20260,0034638+0,0000125 · +0,36%
4 thg 10, 20260,0034513−0,0000054 · −0,16%
3 thg 10, 20260,0034566+0,0000030 · +0,09%
2 thg 10, 20260,0034536+0,0000147 · +0,43%
1 thg 10, 20260,0034389−0,0000073 · −0,21%
30 thg 9, 20260,0034462−0,0000086 · −0,25%
29 thg 9, 20260,0034548+0,0000096 · +0,28%
28 thg 9, 20260,0034452−0,0000064 · −0,19%
27 thg 9, 20260,0034516+0,0000081 · +0,24%
26 thg 9, 20260,0034435−0,0000144 · −0,42%
25 thg 9, 20260,003458

Số tiền phổ biến

  • 1.000 SYP3,49 UAH
  • 5.000 SYP17,45 UAH
  • 10.000 SYP34,89 UAH
  • 25.000 SYP87,23 UAH
  • 50.000 SYP174,46 UAH
  • 100.000 SYP348,93 UAH
  • 500.000 SYP1.744,63 UAH
  • 1.000.000 SYP3.489,27 UAH
  • 10 UAH2.865,93 SYP
  • 50 UAH14.329,65 SYP
  • 100 UAH28.659,3 SYP
  • 500 UAH143.296,52 SYP
  • 1.000 UAH286.593,03 SYP
  • 5.000 UAH1.432.965,16 SYP
  • 10.000 UAH2.865.930,33 SYP
  • 50.000 UAH14.329.651,65 SYP
  • 100.000 UAH28.659.303,3 SYP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá SYP sang UAH hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 SYP = 0,0034893 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 286,59 SYP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá SYP sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,90%: thấp nhất 0,0034389, cao nhất 0,0034893, trung bình 0,0034569 UAH cho 1 SYP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.