Tất cả tỷ giá

Tỷ giá SYP sang JPY

1 Bảng Syria bằng bao nhiêu Yên Nhật hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 SYP = 0,01206 JPY1 JPY = 82,889 SYPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,01206
Cao nhất
0,01218
Trung bình
0,01215
Thay đổi
−0,94%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,01206−0,00001 · −0,06%
23 thg 10, 20260,01207−0,00005 · −0,41%
22 thg 10, 20260,01212−0,00004 · −0,29%
21 thg 10, 20260,01216−0,00001 · −0,12%
20 thg 10, 20260,01217+0,00001 · +0,12%
19 thg 10, 20260,012160,00000 · 0,00%
18 thg 10, 20260,012160,00000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,01216−0,00001 · −0,07%
16 thg 10, 20260,01216+0,00004 · +0,30%
15 thg 10, 20260,01213−0,00004 · −0,33%
14 thg 10, 20260,01217−0,00001 · −0,07%
13 thg 10, 20260,012180,00000 · 0,00%
12 thg 10, 20260,012170,00000 · 0,00%
11 thg 10, 20260,012170,00000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,01217+0,00001 · +0,09%
9 thg 10, 20260,01216−0,00001 · −0,05%
8 thg 10, 20260,01217−0,00001 · −0,12%
7 thg 10, 20260,01218+0,00002 · +0,20%
6 thg 10, 20260,01216−0,00002 · −0,13%
5 thg 10, 20260,01218+0,00004 · +0,29%
4 thg 10, 20260,012140,00000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,01213−0,00001 · −0,06%
2 thg 10, 20260,01214−0,00003 · −0,26%
1 thg 10, 20260,01217+0,00009 · +0,72%
30 thg 9, 20260,01209−0,00002 · −0,20%
29 thg 9, 20260,01211−0,00002 · −0,18%
28 thg 9, 20260,01213+0,00003 · +0,27%
27 thg 9, 20260,01210,00000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,0121−0,00008 · −0,66%
25 thg 9, 20260,01218

Số tiền phổ biến

  • 100 SYP1,21 JPY
  • 500 SYP6,03 JPY
  • 1.000 SYP12,06 JPY
  • 2.500 SYP30,16 JPY
  • 5.000 SYP60,32 JPY
  • 10.000 SYP120,64 JPY
  • 50.000 SYP603,22 JPY
  • 100.000 SYP1.206,44 JPY
  • 10 JPY828,89 SYP
  • 50 JPY4.144,44 SYP
  • 100 JPY8.288,88 SYP
  • 500 JPY41.444,38 SYP
  • 1.000 JPY82.888,76 SYP
  • 5.000 JPY414.443,82 SYP
  • 10.000 JPY828.887,65 SYP
  • 50.000 JPY4.144.438,23 SYP
  • 100.000 JPY8.288.876,46 SYP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá SYP sang JPY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 SYP = 0,01206 JPY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JPY = 82,889 SYP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá SYP sang JPY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,94%: thấp nhất 0,01206, cao nhất 0,01218, trung bình 0,01215 JPY cho 1 SYP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.