Tỷ giá SYP sang CNY
1 Bảng Syria bằng bao nhiêu Nhân dân tệ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SYP = 0,0005131 CNY1 CNY = 1.948,94 SYPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,000513
- Cao nhất
- 0,0005165
- Trung bình
- 0,000515
- Thay đổi
- −0,60%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0005131 | −0,0000002 · −0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0005133 | 0,0000000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0005133 | +0,0000003 · +0,07% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,000513 | −0,0000007 · −0,14% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0005136 | −0,0000001 · −0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0005137 | −0,0000002 · −0,04% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,000514 | −0,0000004 · −0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0005144 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0005144 | −0,0000010 · −0,19% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0005154 | +0,0000008 · +0,15% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0005146 | −0,0000001 · −0,02% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0005147 | −0,0000003 · −0,06% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,000515 | +0,0000006 · +0,11% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0005144 | −0,0000009 · −0,17% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0005153 | +0,0000004 · +0,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0005149 | −0,0000004 · −0,08% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0005153 | −0,0000002 · −0,04% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0005156 | −0,0000001 · −0,01% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0005156 | 0,0000000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0005156 | −0,0000008 · −0,16% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0005164 | +0,0000006 · +0,12% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0005158 | +0,0000004 · +0,08% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0005154 | −0,0000005 · −0,09% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0005159 | +0,0000003 · +0,06% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0005156 | −0,0000002 · −0,03% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0005157 | −0,0000001 · −0,02% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0005158 | −0,0000005 · −0,10% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0005163 | −0,0000002 · −0,04% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0005165 | +0,0000002 · +0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0005163 | +0,0000001 · +0,02% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 SYP5,13 CNY
- 50.000 SYP25,65 CNY
- 100.000 SYP51,31 CNY
- 250.000 SYP128,27 CNY
- 500.000 SYP256,55 CNY
- 1.000.000 SYP513,1 CNY
- 5.000.000 SYP2.565,5 CNY
- 10.000.000 SYP5.131 CNY
- 1 CNY1.948,94 SYP
- 5 CNY9.744,69 SYP
- 10 CNY19.489,38 SYP
- 50 CNY97.446,9 SYP
- 100 CNY194.893,81 SYP
- 500 CNY974.469,03 SYP
- 1.000 CNY1.948.938,06 SYP
- 5.000 CNY9.744.690,32 SYP
- 10.000 CNY19.489.380,63 SYP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SYP sang CNY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SYP = 0,0005131 CNY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CNY = 1.948,94 SYP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SYP sang CNY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,60%: thấp nhất 0,000513, cao nhất 0,0005165, trung bình 0,000515 CNY cho 1 SYP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.