Tỷ giá SYP sang USD
1 Bảng Syria bằng bao nhiêu Đô la Mỹ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SYP = 0,0000769 USD1 USD = 13.001,96 SYPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000769
- Cao nhất
- 0,000077
- Trung bình
- 0,0000769
- Thay đổi
- +0,02%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0000769 | 0,0000000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0000769 | 0,0000000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000769 | +0,0000001 · +0,09% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000769 | −0,0000001 · −0,08% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000769 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000769 | 0,0000000 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000769 | 0,0000000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000769 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0000769 | −0,0000001 · −0,16% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,000077 | +0,0000001 · +0,19% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000769 | 0,0000000 · 0,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0000769 | 0,0000000 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000769 | +0,0000001 · +0,07% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000769 | 0,0000000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000769 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0000769 | −0,0000001 · −0,07% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0000769 | 0,0000000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0000769 | 0,0000000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000769 | 0,0000000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000769 | −0,0000001 · −0,16% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,000077 | +0,0000001 · +0,15% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000769 | 0,0000000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000769 | 0,0000000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000769 | 0,0000000 · 0,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0000769 | 0,0000000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0000769 | 0,0000000 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000769 | 0,0000000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000769 | 0,0000000 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000769 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000769 | 0,0000000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 100.000 SYP7,69 USD
- 500.000 SYP38,46 USD
- 1.000.000 SYP76,91 USD
- 2.500.000 SYP192,28 USD
- 5.000.000 SYP384,56 USD
- 10.000.000 SYP769,11 USD
- 50.000.000 SYP3.845,57 USD
- 100.000.000 SYP7.691,15 USD
- 1 USD13.001,96 SYP
- 5 USD65.009,81 SYP
- 10 USD130.019,61 SYP
- 50 USD650.098,06 SYP
- 100 USD1.300.196,13 SYP
- 500 USD6.500.980,64 SYP
- 1.000 USD13.001.961,28 SYP
- 5.000 USD65.009.806,4 SYP
- 10.000 USD130.019.612,8 SYP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SYP sang USD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SYP = 0,0000769 USD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 USD = 13.001,96 SYP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SYP sang USD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,02%: thấp nhất 0,0000769, cao nhất 0,000077, trung bình 0,0000769 USD cho 1 SYP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.