Tỷ giá SYP sang RUB
1 Bảng Syria bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SYP = 0,0061784 RUB1 RUB = 161,85 SYPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0061784
- Cao nhất
- 0,0065757
- Trung bình
- 0,0064473
- Thay đổi
- −5,49%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0061784 | −0,0001206 · −1,91% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,006299 | +0,0000379 · +0,61% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0062611 | −0,0000842 · −1,33% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0063452 | −0,0000230 · −0,36% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0063682 | −0,0001092 · −1,69% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0064774 | +0,0000065 · +0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0064709 | +0,0001156 · +1,82% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0063553 | −0,0000979 · −1,52% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0064532 | +0,0000214 · +0,33% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0064318 | −0,0000191 · −0,30% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,006451 | −0,0000037 · −0,06% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0064547 | −0,0000938 · −1,43% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0065484 | −0,0000013 · −0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0065497 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0065497 | +0,0000103 · +0,16% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0065394 | −0,0000362 · −0,55% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0065757 | +0,0000573 · +0,88% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0065184 | −0,0000059 · −0,09% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0065242 | +0,0000652 · +1,01% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,006459 | +0,0000517 · +0,81% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0064073 | −0,0000251 · −0,39% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0064323 | +0,0000199 · +0,31% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0064124 | −0,0000002 · 0,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0064127 | −0,0000284 · −0,44% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0064411 | −0,0000579 · −0,89% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0064989 | +0,0000091 · +0,14% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0064898 | +0,0000026 · +0,04% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0064872 | −0,0000032 · −0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0064903 | −0,0000471 · −0,72% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0065374 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 SYP6,18 RUB
- 5.000 SYP30,89 RUB
- 10.000 SYP61,78 RUB
- 25.000 SYP154,46 RUB
- 50.000 SYP308,92 RUB
- 100.000 SYP617,84 RUB
- 500.000 SYP3.089,21 RUB
- 1.000.000 SYP6.178,42 RUB
- 10 RUB1.618,54 SYP
- 50 RUB8.092,69 SYP
- 100 RUB16.185,38 SYP
- 500 RUB80.926,88 SYP
- 1.000 RUB161.853,77 SYP
- 5.000 RUB809.268,83 SYP
- 10.000 RUB1.618.537,65 SYP
- 50.000 RUB8.092.688,26 SYP
- 100.000 RUB16.185.376,51 SYP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SYP sang RUB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SYP = 0,0061784 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 161,85 SYP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SYP sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,49%: thấp nhất 0,0061784, cao nhất 0,0065757, trung bình 0,0064473 RUB cho 1 SYP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.