Tỷ giá UAH sang SYP
1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Bảng Syria hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UAH = 287,83 SYP1 SYP = 0,0034743 UAHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 286,59
- Cao nhất
- 290,79
- Trung bình
- 289,23
- Thay đổi
- −0,47%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 287,83 | +1,23 · +0,43% |
| 24 thg 10, 2026 | 286,59 | −1,75 · −0,61% |
| 23 thg 10, 2026 | 288,34 | −0,54 · −0,19% |
| 22 thg 10, 2026 | 288,88 | +0,23 · +0,08% |
| 21 thg 10, 2026 | 288,65 | +0,02 · +0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 288,63 | −0,48 · −0,17% |
| 19 thg 10, 2026 | 289,12 | −0,44 · −0,15% |
| 18 thg 10, 2026 | 289,56 | +0,04 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 289,52 | +0,46 · +0,16% |
| 16 thg 10, 2026 | 289,06 | +0,23 · +0,08% |
| 15 thg 10, 2026 | 288,83 | +0,53 · +0,18% |
| 14 thg 10, 2026 | 288,30 | −0,25 · −0,09% |
| 13 thg 10, 2026 | 288,55 | −1,21 · −0,42% |
| 12 thg 10, 2026 | 289,75 | +0,06 · +0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 289,69 | +0,09 · +0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 289,61 | +0,32 · +0,11% |
| 9 thg 10, 2026 | 289,28 | −0,70 · −0,24% |
| 8 thg 10, 2026 | 289,99 | −0,01 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 289,99 | +1,27 · +0,44% |
| 6 thg 10, 2026 | 288,72 | +0,02 · +0,01% |
| 5 thg 10, 2026 | 288,70 | −1,05 · −0,36% |
| 4 thg 10, 2026 | 289,75 | +0,45 · +0,16% |
| 3 thg 10, 2026 | 289,30 | −0,25 · −0,09% |
| 2 thg 10, 2026 | 289,55 | −1,24 · −0,43% |
| 1 thg 10, 2026 | 290,79 | +0,62 · +0,21% |
| 30 thg 9, 2026 | 290,18 | +0,72 · +0,25% |
| 29 thg 9, 2026 | 289,45 | −0,80 · −0,28% |
| 28 thg 9, 2026 | 290,26 | +0,54 · +0,19% |
| 27 thg 9, 2026 | 289,72 | −0,68 · −0,23% |
| 26 thg 9, 2026 | 290,40 | +1,21 · +0,42% |
Số tiền phổ biến
- 10 UAH2.878,28 SYP
- 50 UAH14.391,4 SYP
- 100 UAH28.782,8 SYP
- 500 UAH143.914,01 SYP
- 1.000 UAH287.828,01 SYP
- 5.000 UAH1.439.140,05 SYP
- 10.000 UAH2.878.280,1 SYP
- 50.000 UAH14.391.400,5 SYP
- 100.000 UAH28.782.801,01 SYP
- 1.000 SYP3,47 UAH
- 5.000 SYP17,37 UAH
- 10.000 SYP34,74 UAH
- 25.000 SYP86,86 UAH
- 50.000 SYP173,71 UAH
- 100.000 SYP347,43 UAH
- 500.000 SYP1.737,15 UAH
- 1.000.000 SYP3.474,3 UAH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UAH sang SYP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UAH = 287,83 SYP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SYP = 0,0034743 UAH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UAH sang SYP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,47%: thấp nhất 286,59, cao nhất 290,79, trung bình 289,23 SYP cho 1 UAH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.