Tỷ giá RWF sang INR
1 Franc Rwanda bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RWF = 0,06431 INR1 INR = 15,549 RWFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,06398
- Cao nhất
- 0,06558
- Trung bình
- 0,0648
- Thay đổi
- −1,06%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,06431 | −0,00001 · −0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,06432 | +0,00015 · +0,23% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,06417 | +0,00020 · +0,31% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,06398 | −0,00012 · −0,19% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0641 | −0,00012 · −0,19% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,06422 | +0,00006 · +0,09% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,06416 | −0,00024 · −0,37% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0644 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0644 | +0,00022 · +0,34% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,06418 | −0,00018 · −0,28% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,06436 | −0,00002 · −0,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,06438 | −0,00020 · −0,31% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,06457 | −0,00027 · −0,42% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,06484 | −0,00072 · −1,10% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,06556 | +0,00006 · +0,10% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0655 | +0,00021 · +0,32% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,06529 | −0,00029 · −0,44% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,06558 | +0,00017 · +0,26% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,06542 | 0,00000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,06541 | +0,00012 · +0,19% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,06529 | +0,00007 · +0,10% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,06522 | −0,00001 · −0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,06524 | +0,00019 · +0,30% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,06504 | +0,00006 · +0,09% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,06498 | −0,00008 · −0,13% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,06506 | −0,00005 · −0,08% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,06512 | +0,00015 · +0,23% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,06497 | +0,00002 · +0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,06495 | +0,00006 · +0,10% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,06489 | −0,00011 · −0,17% |
Số tiền phổ biến
- 100 RWF6,43 INR
- 500 RWF32,16 INR
- 1.000 RWF64,31 INR
- 2.500 RWF160,78 INR
- 5.000 RWF321,56 INR
- 10.000 RWF643,12 INR
- 50.000 RWF3.215,58 INR
- 100.000 RWF6.431,17 INR
- 10 INR155,49 RWF
- 50 INR777,46 RWF
- 100 INR1.554,93 RWF
- 500 INR7.774,64 RWF
- 1.000 INR15.549,27 RWF
- 5.000 INR77.746,36 RWF
- 10.000 INR155.492,72 RWF
- 50.000 INR777.463,61 RWF
- 100.000 INR1.554.927,21 RWF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RWF sang INR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RWF = 0,06431 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 15,549 RWF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RWF sang INR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,06%: thấp nhất 0,06398, cao nhất 0,06558, trung bình 0,0648 INR cho 1 RWF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.