Tỷ giá INR sang RWF
1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Franc Rwanda hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 INR = 15,549 RWF1 RWF = 0,06431 INRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 15,247
- Cao nhất
- 15,631
- Trung bình
- 15,432
- Thay đổi
- +1,07%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 15,549 | +0,002 · +0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 15,547 | −0,035 · −0,23% |
| 23 thg 10, 2026 | 15,583 | −0,048 · −0,31% |
| 22 thg 10, 2026 | 15,631 | +0,029 · +0,19% |
| 21 thg 10, 2026 | 15,601 | +0,029 · +0,19% |
| 20 thg 10, 2026 | 15,572 | −0,014 · −0,09% |
| 19 thg 10, 2026 | 15,586 | +0,057 · +0,37% |
| 18 thg 10, 2026 | 15,529 | +0,001 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 15,528 | −0,053 · −0,34% |
| 16 thg 10, 2026 | 15,581 | +0,043 · +0,28% |
| 15 thg 10, 2026 | 15,538 | +0,004 · +0,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 15,533 | +0,047 · +0,31% |
| 13 thg 10, 2026 | 15,486 | +0,064 · +0,42% |
| 12 thg 10, 2026 | 15,422 | +0,170 · +1,11% |
| 11 thg 10, 2026 | 15,252 | −0,015 · −0,10% |
| 10 thg 10, 2026 | 15,267 | −0,049 · −0,32% |
| 9 thg 10, 2026 | 15,315 | +0,068 · +0,44% |
| 8 thg 10, 2026 | 15,247 | −0,039 · −0,26% |
| 7 thg 10, 2026 | 15,287 | 0,000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 15,287 | −0,029 · −0,19% |
| 5 thg 10, 2026 | 15,316 | −0,016 · −0,10% |
| 4 thg 10, 2026 | 15,332 | +0,003 · +0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 15,329 | −0,046 · −0,30% |
| 2 thg 10, 2026 | 15,375 | −0,014 · −0,09% |
| 1 thg 10, 2026 | 15,389 | +0,019 · +0,13% |
| 30 thg 9, 2026 | 15,369 | +0,013 · +0,08% |
| 29 thg 9, 2026 | 15,356 | −0,035 · −0,23% |
| 28 thg 9, 2026 | 15,392 | −0,004 · −0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 15,396 | −0,015 · −0,10% |
| 26 thg 9, 2026 | 15,411 | +0,027 · +0,17% |
Số tiền phổ biến
- 10 INR155,49 RWF
- 50 INR777,46 RWF
- 100 INR1.554,93 RWF
- 500 INR7.774,64 RWF
- 1.000 INR15.549,27 RWF
- 5.000 INR77.746,36 RWF
- 10.000 INR155.492,72 RWF
- 50.000 INR777.463,61 RWF
- 100.000 INR1.554.927,21 RWF
- 100 RWF6,43 INR
- 500 RWF32,16 INR
- 1.000 RWF64,31 INR
- 2.500 RWF160,78 INR
- 5.000 RWF321,56 INR
- 10.000 RWF643,12 INR
- 50.000 RWF3.215,58 INR
- 100.000 RWF6.431,17 INR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá INR sang RWF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 INR = 15,549 RWF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RWF = 0,06431 INR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá INR sang RWF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,07%: thấp nhất 15,247, cao nhất 15,631, trung bình 15,432 RWF cho 1 INR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.