Tỷ giá RWF sang ILS
1 Franc Rwanda bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RWF = 0,0021035 ILS1 ILS = 475,40 RWFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0020575
- Cao nhất
- 0,0021071
- Trung bình
- 0,0020823
- Thay đổi
- +1,92%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0021035 | −0,0000002 · −0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0021037 | −0,0000033 · −0,16% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0021071 | +0,0000088 · +0,42% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0020982 | +0,0000043 · +0,21% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0020939 | −0,0000001 · −0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0020941 | −0,0000027 · −0,13% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0020968 | +0,0000041 · +0,20% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0020927 | −0,0000056 · −0,27% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0020983 | +0,0000041 · +0,20% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0020942 | −0,0000058 · −0,28% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0021 | +0,0000200 · +0,96% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,00208 | −0,0000095 · −0,45% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0020895 | +0,0000129 · +0,62% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0020766 | −0,0000009 · −0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0020776 | +0,0000003 · +0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0020773 | +0,0000131 · +0,63% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0020642 | −0,0000142 · −0,68% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0020784 | +0,0000102 · +0,49% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0020682 | −0,0000066 · −0,32% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0020748 | +0,0000088 · +0,42% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,002066 | −0,0000138 · −0,67% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0020799 | +0,0000095 · +0,46% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0020703 | −0,0000033 · −0,16% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0020737 | −0,0000034 · −0,16% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,002077 | −0,0000035 · −0,17% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0020805 | −0,0000026 · −0,13% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0020831 | +0,0000181 · +0,87% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0020651 | +0,0000076 · +0,37% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0020575 | −0,0000076 · −0,37% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0020651 | +0,0000011 · +0,05% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 RWF2,1 ILS
- 5.000 RWF10,52 ILS
- 10.000 RWF21,04 ILS
- 25.000 RWF52,59 ILS
- 50.000 RWF105,18 ILS
- 100.000 RWF210,35 ILS
- 500.000 RWF1.051,76 ILS
- 1.000.000 RWF2.103,51 ILS
- 1 ILS475,4 RWF
- 5 ILS2.376,98 RWF
- 10 ILS4.753,95 RWF
- 50 ILS23.769,75 RWF
- 100 ILS47.539,5 RWF
- 500 ILS237.697,52 RWF
- 1.000 ILS475.395,05 RWF
- 5.000 ILS2.376.975,25 RWF
- 10.000 ILS4.753.950,49 RWF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RWF sang ILS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RWF = 0,0021035 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 475,40 RWF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RWF sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,92%: thấp nhất 0,0020575, cao nhất 0,0021071, trung bình 0,0020823 ILS cho 1 RWF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.