Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EUR sang RWF

1 Euro bằng bao nhiêu Franc Rwanda hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EUR = 1.653,75 RWF1 RWF = 0,0006047 EURCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1.648,10
Cao nhất
1.681,84
Trung bình
1.660,95
Thay đổi
−1,45%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20261.653,75−0,14 · −0,01%
24 thg 10, 20261.653,89−2,31 · −0,14%
23 thg 10, 20261.656,20−2,59 · −0,16%
22 thg 10, 20261.658,79+1,98 · +0,12%
21 thg 10, 20261.656,81−1,21 · −0,07%
20 thg 10, 20261.658,02−1,48 · −0,09%
19 thg 10, 20261.659,50+0,95 · +0,06%
18 thg 10, 20261.658,55+1,07 · +0,06%
17 thg 10, 20261.657,48−0,94 · −0,06%
16 thg 10, 20261.658,42+2,16 · +0,13%
15 thg 10, 20261.656,25+2,79 · +0,17%
14 thg 10, 20261.653,46+5,36 · +0,33%
13 thg 10, 20261.648,10−5,61 · −0,34%
12 thg 10, 20261.653,71+1,09 · +0,07%
11 thg 10, 20261.652,62+0,84 · +0,05%
10 thg 10, 20261.651,79−10,34 · −0,62%
9 thg 10, 20261.662,13+9,07 · +0,55%
8 thg 10, 20261.653,06−4,29 · −0,26%
7 thg 10, 20261.657,35+4,31 · +0,26%
6 thg 10, 20261.653,04+1,05 · +0,06%
5 thg 10, 20261.651,99−8,16 · −0,49%
4 thg 10, 20261.660,14+0,88 · +0,05%
3 thg 10, 20261.659,26−6,68 · −0,40%
2 thg 10, 20261.665,94−5,47 · −0,33%
1 thg 10, 20261.671,41−0,03 · 0,00%
30 thg 9, 20261.671,44−4,87 · −0,29%
29 thg 9, 20261.676,31−5,53 · −0,33%
28 thg 9, 20261.681,84+2,12 · +0,13%
27 thg 9, 20261.679,72−0,62 · −0,04%
26 thg 9, 20261.680,33+2,32 · +0,14%

Số tiền phổ biến

  • 1 EUR1.653,75 RWF
  • 5 EUR8.268,76 RWF
  • 10 EUR16.537,51 RWF
  • 50 EUR82.687,55 RWF
  • 100 EUR165.375,11 RWF
  • 500 EUR826.875,53 RWF
  • 1.000 EUR1.653.751,05 RWF
  • 5.000 EUR8.268.755,25 RWF
  • 10.000 EUR16.537.510,51 RWF
  • 10.000 RWF6,05 EUR
  • 50.000 RWF30,23 EUR
  • 100.000 RWF60,47 EUR
  • 250.000 RWF151,17 EUR
  • 500.000 RWF302,34 EUR
  • 1.000.000 RWF604,69 EUR
  • 5.000.000 RWF3.023,43 EUR
  • 10.000.000 RWF6.046,86 EUR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EUR sang RWF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EUR = 1.653,75 RWF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RWF = 0,0006047 EUR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EUR sang RWF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,45%: thấp nhất 1.648,10, cao nhất 1.681,84, trung bình 1.660,95 RWF cho 1 EUR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.