Tỷ giá RWF sang TRY
1 Franc Rwanda bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RWF = 0,03368 TRY1 TRY = 29,694 RWFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,033
- Cao nhất
- 0,03368
- Trung bình
- 0,03338
- Thay đổi
- +2,04%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,03368 | +0,00002 · +0,05% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,03366 | +0,00003 · +0,08% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,03363 | +0,00002 · +0,07% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,03361 | +0,00001 · +0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0336 | +0,00007 · +0,21% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,03353 | +0,00002 · +0,07% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0335 | −0,00012 · −0,35% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,03362 | +0,00007 · +0,22% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,03354 | +0,00003 · +0,10% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,03351 | +0,00003 · +0,08% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,03349 | +0,00001 · +0,03% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,03348 | +0,00006 · +0,18% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,03341 | +0,00003 · +0,09% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,03338 | −0,00014 · −0,41% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,03352 | +0,00018 · +0,53% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,03335 | −0,00001 · −0,04% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,03336 | +0,00002 · +0,07% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,03334 | −0,00003 · −0,08% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,03336 | +0,00008 · +0,25% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,03328 | −0,00004 · −0,12% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,03332 | −0,00001 · −0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,03333 | +0,00015 · +0,45% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,03318 | −0,00002 · −0,05% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0332 | −0,00003 · −0,10% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,03323 | +0,00002 · +0,07% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,03321 | +0,00004 · +0,11% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,03317 | +0,00001 · +0,02% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,03316 | +0,00001 · +0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,03315 | −0,00001 · −0,02% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,03316 | +0,00016 · +0,47% |
Số tiền phổ biến
- 100 RWF3,37 TRY
- 500 RWF16,84 TRY
- 1.000 RWF33,68 TRY
- 2.500 RWF84,19 TRY
- 5.000 RWF168,38 TRY
- 10.000 RWF336,76 TRY
- 50.000 RWF1.683,82 TRY
- 100.000 RWF3.367,64 TRY
- 1 TRY29,69 RWF
- 5 TRY148,47 RWF
- 10 TRY296,94 RWF
- 50 TRY1.484,72 RWF
- 100 TRY2.969,44 RWF
- 500 TRY14.847,2 RWF
- 1.000 TRY29.694,4 RWF
- 5.000 TRY148.472,02 RWF
- 10.000 TRY296.944,04 RWF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RWF sang TRY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RWF = 0,03368 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 29,694 RWF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RWF sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,04%: thấp nhất 0,033, cao nhất 0,03368, trung bình 0,03338 TRY cho 1 RWF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.