Tỷ giá RUB sang GEL hôm nay

Tỷ giá RUB sang GEL tháng 5 năm 2026

RUB/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,03583
Đóng cửa
0,03743
Thấp nhất
0,03563
Cao nhất
0,03757
Thay đổi
+4,02%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20260,03743+0,00007 · +0,19%
30 thg 5, 20260,03736−0,00021 · −0,56%
29 thg 5, 20260,03757+0,00002 · +0,04%
28 thg 5, 20260,03755+0,00048 · +1,29%
27 thg 5, 20260,03707−0,00015 · −0,41%
26 thg 5, 20260,03723−0,00018 · −0,49%
25 thg 5, 20260,03741+0,00011 · +0,30%
24 thg 5, 20260,03729+0,00007 · +0,18%
23 thg 5, 20260,03723−0,00025 · −0,67%
22 thg 5, 20260,03748+0,00007 · +0,18%
21 thg 5, 20260,03741+0,00004 · +0,11%
20 thg 5, 20260,03737+0,00051 · +1,38%
19 thg 5, 20260,03686+0,00004 · +0,12%
18 thg 5, 20260,03682+0,00014 · +0,38%
17 thg 5, 20260,036680,00000 · 0,00%
16 thg 5, 20260,03668+0,00009 · +0,24%
15 thg 5, 20260,03659+0,00026 · +0,70%
14 thg 5, 20260,03633+0,00006 · +0,16%
13 thg 5, 20260,03627−0,00008 · −0,23%
12 thg 5, 20260,03636+0,00044 · +1,23%
11 thg 5, 20260,03591−0,00012 · −0,33%
10 thg 5, 20260,036030,00000 · 0,00%
9 thg 5, 20260,03603+0,00013 · +0,37%
8 thg 5, 20260,0359+0,00005 · +0,13%
7 thg 5, 20260,03585+0,00022 · +0,62%
6 thg 5, 20260,03563−0,00017 · −0,47%
5 thg 5, 20260,0358+0,00006 · +0,17%
4 thg 5, 20260,03574−0,00001 · −0,04%
3 thg 5, 20260,035750,00000 · 0,00%
2 thg 5, 20260,03575−0,00008 · −0,23%
1 thg 5, 20260,03583−0,00015 · −0,42%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.