Tỷ giá RUB sang GEL hôm nay

Tỷ giá RUB sang GEL tháng 10 năm 2026

RUB/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,03113
Đóng cửa
0,03177
Thấp nhất
0,03031
Cao nhất
0,03231
Thay đổi
+2,39%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,03177−0,00055 · −1,69%
25 thg 10, 20260,03231+0,00001 · +0,03%
24 thg 10, 20260,0323+0,00064 · +2,02%
23 thg 10, 20260,03166−0,00020 · −0,61%
22 thg 10, 20260,03186+0,00039 · +1,24%
21 thg 10, 20260,03147+0,00011 · +0,36%
20 thg 10, 20260,03136+0,00057 · +1,87%
19 thg 10, 20260,03078−0,00008 · −0,25%
18 thg 10, 20260,03086−0,00053 · −1,68%
17 thg 10, 20260,03138+0,00043 · +1,37%
16 thg 10, 20260,03096−0,00006 · −0,21%
15 thg 10, 20260,03102+0,00003 · +0,11%
14 thg 10, 20260,03099+0,00010 · +0,33%
13 thg 10, 20260,03089+0,00046 · +1,51%
12 thg 10, 20260,03043−0,00010 · −0,32%
11 thg 10, 20260,03053+0,00004 · +0,14%
10 thg 10, 20260,03048−0,00006 · −0,20%
9 thg 10, 20260,03055+0,00023 · +0,77%
8 thg 10, 20260,03031−0,00028 · −0,91%
7 thg 10, 20260,030590,00000 · 0,00%
6 thg 10, 20260,03059−0,00036 · −1,15%
5 thg 10, 20260,03095−0,00022 · −0,71%
4 thg 10, 20260,03117+0,00008 · +0,27%
3 thg 10, 20260,03109−0,00009 · −0,28%
2 thg 10, 20260,03118+0,00004 · +0,13%
1 thg 10, 20260,03113+0,00011 · +0,35%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.