Tỷ giá RUB sang GEL hôm nay

Tỷ giá RUB sang GEL tháng 1 năm 2026

RUB/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,03408
Đóng cửa
0,03528
Thấp nhất
0,03331
Cao nhất
0,03565
Thay đổi
+4,23%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,03528−0,00011 · −0,31%
30 thg 1, 20260,03539+0,00026 · +0,74%
29 thg 1, 20260,03513−0,00006 · −0,18%
28 thg 1, 20260,0352+0,00004 · +0,10%
27 thg 1, 20260,03516−0,00049 · −1,38%
26 thg 1, 20260,03565+0,00006 · +0,18%
25 thg 1, 20260,03559+0,00008 · +0,22%
24 thg 1, 20260,03551+0,00010 · +0,27%
23 thg 1, 20260,03541+0,00045 · +1,28%
22 thg 1, 20260,03497+0,00049 · +1,43%
21 thg 1, 20260,03447−0,00023 · −0,67%
20 thg 1, 20260,03471+0,00014 · +0,40%
19 thg 1, 20260,03457+0,00002 · +0,06%
18 thg 1, 20260,03455−0,00005 · −0,16%
17 thg 1, 20260,0346+0,00022 · +0,65%
16 thg 1, 20260,03438+0,00006 · +0,17%
15 thg 1, 20260,03432+0,00009 · +0,26%
14 thg 1, 20260,03423−0,00013 · −0,38%
13 thg 1, 20260,03436+0,00041 · +1,20%
12 thg 1, 20260,03395−0,00013 · −0,38%
11 thg 1, 20260,03408+0,00007 · +0,21%
10 thg 1, 20260,034+0,00048 · +1,43%
9 thg 1, 20260,03352+0,00004 · +0,11%
8 thg 1, 20260,03349+0,00002 · +0,05%
7 thg 1, 20260,03347+0,00016 · +0,49%
6 thg 1, 20260,03331−0,00011 · −0,33%
5 thg 1, 20260,03342−0,00009 · −0,28%
4 thg 1, 20260,03351+0,00007 · +0,22%
3 thg 1, 20260,03344−0,00070 · −2,04%
2 thg 1, 20260,03414+0,00006 · +0,18%
1 thg 1, 20260,03408+0,00022 · +0,66%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.