Tỷ giá TRY sang GEL
1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TRY = 0,05219 GEL1 GEL = 19,16 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,05216
- Cao nhất
- 0,05341
- Trung bình
- 0,0527
- Thay đổi
- −2,28%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,05219 | +0,00004 · +0,07% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,05216 | −0,00015 · −0,29% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,05231 | −0,00004 · −0,09% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,05235 | −0,00001 · −0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,05236 | +0,00003 · +0,07% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,05233 | −0,00018 · −0,34% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,05251 | +0,00021 · +0,40% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0523 | −0,00008 · −0,16% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,05238 | −0,00010 · −0,19% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,05248 | −0,00015 · −0,28% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,05263 | +0,00012 · +0,23% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0525 | −0,00004 · −0,08% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,05255 | −0,00025 · −0,47% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0528 | +0,00026 · +0,50% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,05253 | −0,00011 · −0,21% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,05264 | −0,00002 · −0,03% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,05266 | −0,00005 · −0,10% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,05271 | −0,00007 · −0,13% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,05278 | −0,00002 · −0,03% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0528 | −0,00006 · −0,11% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,05286 | −0,00008 · −0,16% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,05294 | +0,00002 · +0,04% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,05292 | −0,00005 · −0,09% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,05296 | −0,00005 · −0,09% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,05301 | −0,00001 · −0,01% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,05302 | −0,00003 · −0,06% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,05305 | −0,00014 · −0,26% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,05319 | −0,00007 · −0,13% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,05326 | +0,00012 · +0,22% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,05315 | −0,00026 · −0,49% |
Số tiền phổ biến
- 1 TRY0,0522 GEL
- 5 TRY0,261 GEL
- 10 TRY0,5219 GEL
- 50 TRY2,61 GEL
- 100 TRY5,22 GEL
- 500 TRY26,1 GEL
- 1.000 TRY52,19 GEL
- 5.000 TRY260,96 GEL
- 10.000 TRY521,91 GEL
- 1 GEL19,16 TRY
- 5 GEL95,8 TRY
- 10 GEL191,6 TRY
- 50 GEL958,01 TRY
- 100 GEL1.916,03 TRY
- 500 GEL9.580,15 TRY
- 1.000 GEL19.160,3 TRY
- 5.000 GEL95.801,48 TRY
- 10.000 GEL191.602,96 TRY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TRY sang GEL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TRY = 0,05219 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 19,16 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TRY sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,28%: thấp nhất 0,05216, cao nhất 0,05341, trung bình 0,0527 GEL cho 1 TRY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.