Tỷ giá RUB sang GEL hôm nay

Tỷ giá RUB sang GEL tháng 11 năm 2025

RUB/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,03362
Đóng cửa
0,03483
Thấp nhất
0,03326
Cao nhất
0,03499
Thay đổi
+2,67%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,03483−0,00015 · −0,43%
29 thg 11, 20250,03499+0,00033 · +0,96%
28 thg 11, 20250,03465+0,00028 · +0,82%
27 thg 11, 20250,03437+0,00015 · +0,43%
26 thg 11, 20250,03423−0,00024 · −0,70%
25 thg 11, 20250,03447+0,00030 · +0,88%
24 thg 11, 20250,03417−0,00003 · −0,09%
23 thg 11, 20250,0342−0,00001 · −0,02%
22 thg 11, 20250,0342+0,00043 · +1,27%
21 thg 11, 20250,03378+0,00021 · +0,61%
20 thg 11, 20250,03357+0,00026 · +0,77%
19 thg 11, 20250,033310,00000 · 0,00%
18 thg 11, 20250,03331−0,00007 · −0,21%
17 thg 11, 20250,03338−0,00006 · −0,19%
16 thg 11, 20250,033450,00000 · 0,00%
15 thg 11, 20250,03345−0,00008 · −0,25%
14 thg 11, 20250,03353+0,00025 · +0,77%
13 thg 11, 20250,03328−0,00013 · −0,40%
12 thg 11, 20250,03341+0,00012 · +0,36%
11 thg 11, 20250,03329−0,00009 · −0,27%
10 thg 11, 20250,03338−0,00003 · −0,09%
9 thg 11, 20250,03341−0,00004 · −0,12%
8 thg 11, 20250,03345+0,00017 · +0,51%
7 thg 11, 20250,03328+0,00002 · +0,06%
6 thg 11, 20250,03326−0,00014 · −0,43%
5 thg 11, 20250,0334−0,00015 · −0,46%
4 thg 11, 20250,03356+0,00007 · +0,20%
3 thg 11, 20250,03349−0,00002 · −0,07%
2 thg 11, 20250,03351−0,00011 · −0,32%
1 thg 11, 20250,03362−0,00031 · −0,90%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.