Tỷ giá RSD sang UAH
1 Dinar Serbia bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RSD = 0,43121 UAH1 UAH = 2,319 RSDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,42793
- Cao nhất
- 0,43528
- Trung bình
- 0,43085
- Thay đổi
- −0,93%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,43121 | +0,00086 · +0,20% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,43034 | −0,00076 · −0,18% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,4311 | +0,00044 · +0,10% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,43067 | −0,00022 · −0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,43089 | +0,00090 · +0,21% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,42999 | −0,00021 · −0,05% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,4302 | −0,00006 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,43026 | +0,00066 · +0,15% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,4296 | +0,00051 · +0,12% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,42909 | −0,00021 · −0,05% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,4293 | +0,00044 · +0,10% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,42886 | +0,00050 · +0,12% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,42837 | +0,00017 · +0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,42819 | −0,00013 · −0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,42833 | −0,00164 · −0,38% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,42997 | +0,00204 · +0,48% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,42793 | −0,00096 · −0,22% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,42889 | −0,00115 · −0,27% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,43005 | −0,00039 · −0,09% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,43044 | +0,00027 · +0,06% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,43017 | −0,00082 · −0,19% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,43099 | +0,00111 · +0,26% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,42987 | −0,00088 · −0,20% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,43075 | −0,00140 · −0,32% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,43215 | −0,00216 · −0,50% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,43431 | +0,00008 · +0,02% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,43423 | −0,00100 · −0,23% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,43523 | +0,00072 · +0,17% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,43451 | −0,00077 · −0,18% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,43528 | +0,00005 · +0,01% |
Số tiền phổ biến
- 10 RSD4,31 UAH
- 50 RSD21,56 UAH
- 100 RSD43,12 UAH
- 250 RSD107,8 UAH
- 500 RSD215,6 UAH
- 1.000 RSD431,21 UAH
- 5.000 RSD2.156,03 UAH
- 10.000 RSD4.312,05 UAH
- 10 UAH23,19 RSD
- 50 UAH115,95 RSD
- 100 UAH231,91 RSD
- 500 UAH1.159,54 RSD
- 1.000 UAH2.319,08 RSD
- 5.000 UAH11.595,4 RSD
- 10.000 UAH23.190,81 RSD
- 50.000 UAH115.954,03 RSD
- 100.000 UAH231.908,07 RSD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RSD sang UAH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RSD = 0,43121 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 2,319 RSD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RSD sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,93%: thấp nhất 0,42793, cao nhất 0,43528, trung bình 0,43085 UAH cho 1 RSD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.