Tỷ giá RSD sang USD
1 Dinar Serbia bằng bao nhiêu Đô la Mỹ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RSD = 0,0095062 USD1 USD = 105,19 RSDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0095062
- Cao nhất
- 0,0097053
- Trung bình
- 0,0095831
- Thay đổi
- −1,79%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0095062 | −0,0000384 · −0,40% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0095446 | −0,0000262 · −0,27% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0095708 | +0,0000100 · +0,10% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0095608 | −0,0000057 · −0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0095665 | +0,0000059 · +0,06% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0095606 | −0,0000217 · −0,23% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0095824 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0095824 | +0,0000148 · +0,15% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0095676 | +0,0000372 · +0,39% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0095303 | +0,0000101 · +0,11% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0095203 | +0,0000019 · +0,02% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0095184 | −0,0000217 · −0,23% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0095401 | +0,0000005 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0095396 | +0,0000014 · +0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0095383 | −0,0000326 · −0,34% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0095708 | +0,0000266 · +0,28% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0095442 | −0,0000199 · −0,21% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0095641 | +0,0000158 · +0,17% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0095483 | −0,0000229 · −0,24% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0095712 | −0,0000141 · −0,15% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0095852 | +0,0000008 · +0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0095844 | +0,0000103 · +0,11% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0095741 | −0,0000570 · −0,59% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0096311 | −0,0000143 · −0,15% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0096454 | −0,0000224 · −0,23% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0096678 | −0,0000261 · −0,27% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0096939 | −0,0000053 · −0,05% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0096992 | −0,0000062 · −0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0097053 | +0,0000254 · +0,26% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0096799 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 RSD9,51 USD
- 5.000 RSD47,53 USD
- 10.000 RSD95,06 USD
- 25.000 RSD237,66 USD
- 50.000 RSD475,31 USD
- 100.000 RSD950,62 USD
- 500.000 RSD4.753,1 USD
- 1.000.000 RSD9.506,2 USD
- 1 USD105,19 RSD
- 5 USD525,97 RSD
- 10 USD1.051,94 RSD
- 50 USD5.259,72 RSD
- 100 USD10.519,45 RSD
- 500 USD52.597,25 RSD
- 1.000 USD105.194,5 RSD
- 5.000 USD525.972,49 RSD
- 10.000 USD1.051.944,98 RSD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RSD sang USD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RSD = 0,0095062 USD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 USD = 105,19 RSD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RSD sang USD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,79%: thấp nhất 0,0095062, cao nhất 0,0097053, trung bình 0,0095831 USD cho 1 RSD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.