Tỷ giá RSD sang RUB
1 Dinar Serbia bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RSD = 0,76353 RUB1 RUB = 1,31 RSDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,76353
- Cao nhất
- 0,82292
- Trung bình
- 0,80392
- Thay đổi
- −7,12%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,76353 | −0,01808 · −2,31% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,78162 | +0,00187 · +0,24% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,77974 | −0,00906 · −1,15% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,7888 | −0,00321 · −0,40% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,79201 | −0,01325 · −1,65% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,80525 | −0,00083 · −0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,80608 | +0,01440 · +1,82% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,79168 | −0,00968 · −1,21% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,80136 | +0,00422 · +0,53% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,79713 | −0,00129 · −0,16% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,79842 | −0,00033 · −0,04% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,79875 | −0,01404 · −1,73% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,81279 | +0,00034 · +0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,81245 | −0,00002 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,81247 | −0,00093 · −0,11% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,8134 | −0,00261 · −0,32% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,81601 | +0,00528 · +0,65% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,81073 | +0,00066 · +0,08% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,81007 | +0,00743 · +0,93% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,80264 | +0,00403 · +0,51% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,79861 | −0,00340 · −0,42% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,80201 | +0,00385 · +0,48% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,79816 | −0,00509 · −0,63% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,80324 | −0,00447 · −0,55% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,80771 | −0,00930 · −1,14% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,81701 | −0,00097 · −0,12% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,81798 | −0,00002 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,81799 | −0,00097 · −0,12% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,81896 | −0,00395 · −0,48% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,82292 | +0,00088 · +0,11% |
Số tiền phổ biến
- 10 RSD7,64 RUB
- 50 RSD38,18 RUB
- 100 RSD76,35 RUB
- 250 RSD190,88 RUB
- 500 RSD381,77 RUB
- 1.000 RSD763,53 RUB
- 5.000 RSD3.817,66 RUB
- 10.000 RSD7.635,32 RUB
- 10 RUB13,1 RSD
- 50 RUB65,49 RSD
- 100 RUB130,97 RSD
- 500 RUB654,85 RSD
- 1.000 RUB1.309,7 RSD
- 5.000 RUB6.548,52 RSD
- 10.000 RUB13.097,04 RSD
- 50.000 RUB65.485,18 RSD
- 100.000 RUB130.970,37 RSD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RSD sang RUB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RSD = 0,76353 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 1,31 RSD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RSD sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −7,12%: thấp nhất 0,76353, cao nhất 0,82292, trung bình 0,80392 RUB cho 1 RSD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.