Tỷ giá RSD sang EUR
1 Dinar Serbia bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RSD = 0,0084991 EUR1 EUR = 117,66 RSDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0084846
- Cao nhất
- 0,0085583
- Trung bình
- 0,0085134
- Thay đổi
- −0,17%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0084991 | +0,0000145 · +0,17% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0084846 | −0,0000270 · −0,32% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0085116 | −0,0000010 · −0,01% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0085126 | −0,0000025 · −0,03% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0085151 | +0,0000010 · +0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0085141 | +0,0000002 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0085139 | −0,0000121 · −0,14% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,008526 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,008526 | +0,0000121 · +0,14% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0085139 | +0,0000237 · +0,28% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0084902 | −0,0000018 · −0,02% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,008492 | −0,0000256 · −0,30% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0085175 | −0,0000001 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0085176 | +0,0000028 · +0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0085148 | −0,0000002 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,008515 | −0,0000011 · −0,01% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0085161 | −0,0000018 · −0,02% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0085179 | +0,0000018 · +0,02% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0085161 | +0,0000021 · +0,02% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0085139 | −0,0000443 · −0,52% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0085583 | +0,0000443 · +0,52% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,008514 | −0,0000029 · −0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0085169 | +0,0000092 · +0,11% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0085078 | −0,0000027 · −0,03% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0085105 | −0,0000009 · −0,01% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0085114 | +0,0000016 · +0,02% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0085098 | −0,0000018 · −0,02% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0085116 | −0,0000024 · −0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,008514 | −0,0000060 · −0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,00852 | +0,0000062 · +0,07% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 RSD8,5 EUR
- 5.000 RSD42,5 EUR
- 10.000 RSD84,99 EUR
- 25.000 RSD212,48 EUR
- 50.000 RSD424,95 EUR
- 100.000 RSD849,91 EUR
- 500.000 RSD4.249,55 EUR
- 1.000.000 RSD8.499,09 EUR
- 1 EUR117,66 RSD
- 5 EUR588,3 RSD
- 10 EUR1.176,6 RSD
- 50 EUR5.882,98 RSD
- 100 EUR11.765,96 RSD
- 500 EUR58.829,82 RSD
- 1.000 EUR117.659,63 RSD
- 5.000 EUR588.298,16 RSD
- 10.000 EUR1.176.596,32 RSD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RSD sang EUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RSD = 0,0084991 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 117,66 RSD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RSD sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,17%: thấp nhất 0,0084846, cao nhất 0,0085583, trung bình 0,0085134 EUR cho 1 RSD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.