Tỷ giá RSD sang CNY
1 Dinar Serbia bằng bao nhiêu Nhân dân tệ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RSD = 0,06343 CNY1 CNY = 15,765 RSDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,06343
- Cao nhất
- 0,06515
- Trung bình
- 0,06418
- Thay đổi
- −2,39%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,06343 | −0,00026 · −0,41% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,06369 | −0,00019 · −0,30% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,06388 | +0,00003 · +0,04% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,06385 | −0,00004 · −0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,06389 | 0,00000 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0639 | −0,00018 · −0,28% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,06408 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,06408 | +0,00008 · +0,12% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,064 | +0,00022 · +0,34% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,06378 | +0,00007 · +0,12% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,06371 | −0,00003 · −0,04% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,06373 | −0,00012 · −0,19% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,06385 | −0,00007 · −0,10% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,06392 | +0,00004 · +0,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,06388 | −0,00022 · −0,35% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0641 | +0,00012 · +0,19% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,06398 | −0,00015 · −0,24% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,06413 | +0,00011 · +0,17% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,06402 | −0,00015 · −0,24% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,06418 | −0,00012 · −0,18% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,06429 | +0,00003 · +0,05% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,06426 | +0,00005 · +0,08% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,06421 | −0,00037 · −0,57% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,06458 | −0,00009 · −0,15% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,06467 | −0,00017 · −0,27% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,06485 | −0,00023 · −0,35% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,06508 | −0,00005 · −0,08% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,06513 | −0,00002 · −0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,06515 | +0,00017 · +0,26% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,06498 |
Số tiền phổ biến
- 100 RSD6,34 CNY
- 500 RSD31,72 CNY
- 1.000 RSD63,43 CNY
- 2.500 RSD158,58 CNY
- 5.000 RSD317,15 CNY
- 10.000 RSD634,3 CNY
- 50.000 RSD3.171,5 CNY
- 100.000 RSD6.343 CNY
- 1 CNY15,77 RSD
- 5 CNY78,83 RSD
- 10 CNY157,65 RSD
- 50 CNY788,27 RSD
- 100 CNY1.576,54 RSD
- 500 CNY7.882,7 RSD
- 1.000 CNY15.765,4 RSD
- 5.000 CNY78.827,01 RSD
- 10.000 CNY157.654,01 RSD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RSD sang CNY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RSD = 0,06343 CNY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CNY = 15,765 RSD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RSD sang CNY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,39%: thấp nhất 0,06343, cao nhất 0,06515, trung bình 0,06418 CNY cho 1 RSD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.