Tỷ giá PLN sang XPT
1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Platinum, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 PLN = 0,000164 XPT1 XPT = 6.099,21 PLNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0001462
- Cao nhất
- 0,000164
- Trung bình
- 0,0001532
- Thay đổi
- +10,64%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,000164 | +0,0000008 · +0,50% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0001631 | +0,0000016 · +0,99% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0001615 | +0,0000049 · +3,11% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0001567 | +0,0000009 · +0,61% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0001557 | +0,0000007 · +0,43% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0001551 | −0,0000022 · −1,37% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0001572 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0001572 | +0,0000010 · +0,62% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0001563 | −0,0000036 · −2,25% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0001599 | +0,0000058 · +3,79% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,000154 | +0,0000039 · +2,59% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0001501 | −0,0000005 · −0,33% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0001506 | −0,0000001 · −0,09% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0001508 | −0,0000001 · −0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0001508 | −0,0000017 · −1,08% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0001525 | −0,0000014 · −0,93% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0001539 | +0,0000021 · +1,35% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0001519 | +0,0000022 · +1,50% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0001496 | +0,0000005 · +0,34% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0001491 | −0,0000018 · −1,21% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0001509 | −0,0000001 · −0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,000151 | +0,0000033 · +2,26% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0001477 | −0,0000025 · −1,65% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0001502 | −0,0000017 · −1,10% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0001518 | −0,0000013 · −0,85% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0001531 | +0,0000032 · +2,13% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,00015 | +0,0000036 · +2,46% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0001464 | +0,0000001 · +0,10% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0001462 | −0,0000020 · −1,34% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0001482 |
Số tiền phổ biến
- 1 PLN0,000164 XPT
- 5 PLN0,00082 XPT
- 10 PLN0,00164 XPT
- 50 PLN0,008198 XPT
- 100 PLN0,0164 XPT
- 500 PLN0,082 XPT
- 1.000 PLN0,164 XPT
- 5.000 PLN0,8198 XPT
- 10.000 PLN1,64 XPT
- 1 XPT6.099,21 PLN
- 5 XPT30.496,06 PLN
- 10 XPT60.992,12 PLN
- 25 XPT152.480,29 PLN
- 50 XPT304.960,58 PLN
- 100 XPT609.921,17 PLN
- 500 XPT3.049.605,83 PLN
- 1.000 XPT6.099.211,65 PLN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá PLN sang XPT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 PLN = 0,000164 XPT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XPT = 6.099,21 PLN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá PLN sang XPT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +10,64%: thấp nhất 0,0001462, cao nhất 0,000164, trung bình 0,0001532 XPT cho 1 PLN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.