Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PLN sang XPF

1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Franc CFP hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PLN = 27,102 XPF1 XPF = 0,0369 PLNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
27,102
Cao nhất
27,383
Trung bình
27,27
Thay đổi
−0,50%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202627,102−0,156 · −0,57%
23 thg 10, 202627,258−0,125 · −0,46%
22 thg 10, 202627,383+0,055 · +0,20%
21 thg 10, 202627,3280,000 · 0,00%
20 thg 10, 202627,327+0,029 · +0,11%
19 thg 10, 202627,298−0,010 · −0,04%
18 thg 10, 202627,308−0,004 · −0,01%
17 thg 10, 202627,312+0,005 · +0,02%
16 thg 10, 202627,307−0,006 · −0,02%
15 thg 10, 202627,313+0,004 · +0,02%
14 thg 10, 202627,309+0,105 · +0,39%
13 thg 10, 202627,203+0,007 · +0,02%
12 thg 10, 202627,197+0,003 · +0,01%
11 thg 10, 202627,193−0,018 · −0,06%
10 thg 10, 202627,211−0,063 · −0,23%
9 thg 10, 202627,273+0,019 · +0,07%
8 thg 10, 202627,255−0,023 · −0,08%
7 thg 10, 202627,278+0,037 · +0,14%
6 thg 10, 202627,241+0,045 · +0,16%
5 thg 10, 202627,196−0,010 · −0,04%
4 thg 10, 202627,207−0,027 · −0,10%
3 thg 10, 202627,233−0,036 · −0,13%
2 thg 10, 202627,27−0,079 · −0,29%
1 thg 10, 202627,348+0,035 · +0,13%
30 thg 9, 202627,313+0,026 · +0,09%
29 thg 9, 202627,288+0,002 · +0,01%
28 thg 9, 202627,286−0,033 · −0,12%
27 thg 9, 202627,319+0,026 · +0,09%
26 thg 9, 202627,293+0,056 · +0,21%
25 thg 9, 202627,237

Số tiền phổ biến

  • 1 PLN27,1 XPF
  • 5 PLN135,51 XPF
  • 10 PLN271,02 XPF
  • 50 PLN1.355,08 XPF
  • 100 PLN2.710,16 XPF
  • 500 PLN13.550,78 XPF
  • 1.000 PLN27.101,55 XPF
  • 5.000 PLN135.507,77 XPF
  • 10.000 PLN271.015,55 XPF
  • 100 XPF3,69 PLN
  • 500 XPF18,45 PLN
  • 1.000 XPF36,9 PLN
  • 2.500 XPF92,25 PLN
  • 5.000 XPF184,49 PLN
  • 10.000 XPF368,98 PLN
  • 50.000 XPF1.844,91 PLN
  • 100.000 XPF3.689,83 PLN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PLN sang XPF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PLN = 27,102 XPF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XPF = 0,0369 PLN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PLN sang XPF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,50%: thấp nhất 27,102, cao nhất 27,383, trung bình 27,27 XPF cho 1 PLN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.