Tỷ giá XPF sang PLN
1 Franc CFP bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XPF = 0,0369 PLN1 PLN = 27,103 XPFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,03652
- Cao nhất
- 0,0369
- Trung bình
- 0,03668
- Thay đổi
- +0,49%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0369 | 0,00000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0369 | +0,00021 · +0,58% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,03669 | +0,00017 · +0,46% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,03652 | −0,00007 · −0,20% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,03659 | 0,00000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,03659 | −0,00004 · −0,11% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,03663 | +0,00001 · +0,04% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,03662 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,03661 | −0,00001 · −0,02% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,03662 | +0,00001 · +0,02% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,03661 | −0,00001 · −0,02% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,03662 | −0,00014 · −0,39% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,03676 | −0,00001 · −0,02% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,03677 | 0,00000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,03677 | +0,00002 · +0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,03675 | +0,00008 · +0,23% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,03667 | −0,00002 · −0,07% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,03669 | +0,00003 · +0,08% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,03666 | −0,00005 · −0,14% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,03671 | −0,00006 · −0,16% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,03677 | +0,00001 · +0,04% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,03676 | +0,00004 · +0,10% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,03672 | +0,00005 · +0,13% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,03667 | +0,00011 · +0,29% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,03657 | −0,00005 · −0,13% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,03661 | −0,00003 · −0,09% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,03665 | 0,00000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,03665 | +0,00004 · +0,12% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0366 | −0,00003 · −0,09% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,03664 | −0,00008 · −0,20% |
Số tiền phổ biến
- 100 XPF3,69 PLN
- 500 XPF18,45 PLN
- 1.000 XPF36,9 PLN
- 2.500 XPF92,24 PLN
- 5.000 XPF184,48 PLN
- 10.000 XPF368,96 PLN
- 50.000 XPF1.844,81 PLN
- 100.000 XPF3.689,62 PLN
- 1 PLN27,1 XPF
- 5 PLN135,52 XPF
- 10 PLN271,03 XPF
- 50 PLN1.355,15 XPF
- 100 PLN2.710,31 XPF
- 500 PLN13.551,54 XPF
- 1.000 PLN27.103,08 XPF
- 5.000 PLN135.515,42 XPF
- 10.000 PLN271.030,84 XPF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XPF sang PLN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XPF = 0,0369 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 27,103 XPF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XPF sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,49%: thấp nhất 0,03652, cao nhất 0,0369, trung bình 0,03668 PLN cho 1 XPF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.