Tỷ giá PLN sang QAR
1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Rial Qatar hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 PLN = 0,92613 QAR1 QAR = 1,08 PLNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,92613
- Cao nhất
- 0,94931
- Trung bình
- 0,93595
- Thay đổi
- −1,96%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,92613 | −0,00009 · −0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,92622 | −0,00613 · −0,66% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,93236 | −0,00675 · −0,72% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,93911 | +0,00315 · +0,34% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,93595 | −0,00066 · −0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,93661 | +0,00154 · +0,16% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,93507 | −0,00113 · −0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,9362 | −0,00012 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,93632 | +0,00027 · +0,03% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,93605 | +0,00085 · +0,09% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,9352 | +0,00133 · +0,14% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,93387 | +0,00658 · +0,71% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,9273 | −0,00187 · −0,20% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,92917 | −0,00015 · −0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,92932 | −0,00045 · −0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,92977 | −0,00519 · −0,56% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,93496 | +0,00343 · +0,37% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,93154 | −0,00293 · −0,31% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,93447 | +0,00259 · +0,28% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,93188 | +0,00412 · +0,44% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,92775 | −0,00654 · −0,70% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,9343 | −0,00053 · −0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,93482 | −0,00124 · −0,13% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,93606 | −0,00798 · −0,85% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,94404 | −0,00010 · −0,01% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,94414 | −0,00148 · −0,16% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,94562 | −0,00230 · −0,24% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,94792 | −0,00139 · −0,15% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,94931 | +0,00096 · +0,10% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,94835 | +0,00374 · +0,40% |
Số tiền phổ biến
- 1 PLN0,9261 QAR
- 5 PLN4,63 QAR
- 10 PLN9,26 QAR
- 50 PLN46,31 QAR
- 100 PLN92,61 QAR
- 500 PLN463,07 QAR
- 1.000 PLN926,13 QAR
- 5.000 PLN4.630,67 QAR
- 10.000 PLN9.261,35 QAR
- 1 QAR1,08 PLN
- 5 QAR5,4 PLN
- 10 QAR10,8 PLN
- 25 QAR26,99 PLN
- 50 QAR53,99 PLN
- 100 QAR107,98 PLN
- 500 QAR539,88 PLN
- 1.000 QAR1.079,76 PLN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá PLN sang QAR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 PLN = 0,92613 QAR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 QAR = 1,08 PLN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá PLN sang QAR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,96%: thấp nhất 0,92613, cao nhất 0,94931, trung bình 0,93595 QAR cho 1 PLN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.