Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PLN sang MOP

1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Pataca Ma Cao hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PLN = 2,055 MOP1 MOP = 0,48652 PLNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
2,055
Cao nhất
2,107
Trung bình
2,079
Thay đổi
−2,07%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20262,055−0,013 · −0,64%
23 thg 10, 20262,069−0,016 · −0,78%
22 thg 10, 20262,085+0,006 · +0,31%
21 thg 10, 20262,078−0,002 · −0,08%
20 thg 10, 20262,08+0,004 · +0,18%
19 thg 10, 20262,076−0,003 · −0,14%
18 thg 10, 20262,0790,000 · 0,00%
17 thg 10, 20262,079+0,001 · +0,04%
16 thg 10, 20262,079+0,002 · +0,10%
15 thg 10, 20262,077+0,003 · +0,13%
14 thg 10, 20262,074+0,015 · +0,71%
13 thg 10, 20262,059−0,004 · −0,20%
12 thg 10, 20262,063−0,001 · −0,03%
11 thg 10, 20262,064−0,001 · −0,04%
10 thg 10, 20262,065−0,011 · −0,55%
9 thg 10, 20262,076+0,007 · +0,36%
8 thg 10, 20262,069−0,007 · −0,31%
7 thg 10, 20262,075+0,006 · +0,28%
6 thg 10, 20262,069+0,009 · +0,45%
5 thg 10, 20262,06−0,015 · −0,71%
4 thg 10, 20262,075−0,001 · −0,05%
3 thg 10, 20262,076−0,003 · −0,14%
2 thg 10, 20262,078−0,018 · −0,84%
1 thg 10, 20262,0960,000 · 0,00%
30 thg 9, 20262,096−0,003 · −0,14%
29 thg 9, 20262,099−0,005 · −0,23%
28 thg 9, 20262,104−0,003 · −0,15%
27 thg 9, 20262,107+0,002 · +0,10%
26 thg 9, 20262,105+0,008 · +0,40%
25 thg 9, 20262,097−0,002 · −0,11%

Số tiền phổ biến

  • 1 PLN2,06 MOP
  • 5 PLN10,28 MOP
  • 10 PLN20,55 MOP
  • 50 PLN102,77 MOP
  • 100 PLN205,54 MOP
  • 500 PLN1.027,71 MOP
  • 1.000 PLN2.055,42 MOP
  • 5.000 PLN10.277,1 MOP
  • 10.000 PLN20.554,2 MOP
  • 10 MOP4,87 PLN
  • 50 MOP24,33 PLN
  • 100 MOP48,65 PLN
  • 250 MOP121,63 PLN
  • 500 MOP243,26 PLN
  • 1.000 MOP486,52 PLN
  • 5.000 MOP2.432,59 PLN
  • 10.000 MOP4.865,18 PLN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PLN sang MOP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PLN = 2,055 MOP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MOP = 0,48652 PLN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PLN sang MOP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,07%: thấp nhất 2,055, cao nhất 2,107, trung bình 2,079 MOP cho 1 PLN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.