Tỷ giá MOP sang PLN
1 Pataca Ma Cao bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MOP = 0,48652 PLN1 PLN = 2,055 MOPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,47459
- Cao nhất
- 0,48652
- Trung bình
- 0,48091
- Thay đổi
- +2,12%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,48652 | +0,00312 · +0,65% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,4834 | +0,00376 · +0,78% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,47963 | −0,00149 · −0,31% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,48113 | +0,00039 · +0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,48074 | −0,00085 · −0,18% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,48159 | +0,00066 · +0,14% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,48094 | +0,00004 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,4809 | −0,00018 · −0,04% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,48108 | −0,00046 · −0,10% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,48154 | −0,00064 · −0,13% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,48218 | −0,00345 · −0,71% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,48563 | +0,00098 · +0,20% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,48464 | +0,00013 · +0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,48451 | +0,00018 · +0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,48433 | +0,00266 · +0,55% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,48167 | −0,00174 · −0,36% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,48341 | +0,00152 · +0,32% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,48189 | −0,00137 · −0,28% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,48326 | −0,00220 · −0,45% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,48545 | +0,00343 · +0,71% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,48202 | +0,00025 · +0,05% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,48177 | +0,00065 · +0,14% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,48112 | +0,00403 · +0,85% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,47709 | +0,00003 · +0,01% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,47705 | +0,00066 · +0,14% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,47639 | +0,00109 · +0,23% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,4753 | +0,00071 · +0,15% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,47459 | −0,00047 · −0,10% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,47506 | −0,00192 · −0,40% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,47698 | +0,00054 · +0,11% |
Số tiền phổ biến
- 10 MOP4,87 PLN
- 50 MOP24,33 PLN
- 100 MOP48,65 PLN
- 250 MOP121,63 PLN
- 500 MOP243,26 PLN
- 1.000 MOP486,52 PLN
- 5.000 MOP2.432,59 PLN
- 10.000 MOP4.865,18 PLN
- 1 PLN2,06 MOP
- 5 PLN10,28 MOP
- 10 PLN20,55 MOP
- 50 PLN102,77 MOP
- 100 PLN205,54 MOP
- 500 PLN1.027,71 MOP
- 1.000 PLN2.055,42 MOP
- 5.000 PLN10.277,1 MOP
- 10.000 PLN20.554,2 MOP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MOP sang PLN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MOP = 0,48652 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 2,055 MOP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MOP sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,12%: thấp nhất 0,47459, cao nhất 0,48652, trung bình 0,48091 PLN cho 1 MOP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.