Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PLN sang LKR

1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Rupee Sri Lanka hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PLN = 84,431 LKR1 LKR = 0,01184 PLNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
84,233
Cao nhất
86,089
Trung bình
85,106
Thay đổi
−1,42%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202684,431−0,588 · −0,69%
23 thg 10, 202685,019−0,596 · −0,70%
22 thg 10, 202685,615+0,369 · +0,43%
21 thg 10, 202685,245−0,085 · −0,10%
20 thg 10, 202685,33+0,145 · +0,17%
19 thg 10, 202685,185−0,006 · −0,01%
18 thg 10, 202685,191−0,002 · 0,00%
17 thg 10, 202685,193+0,053 · +0,06%
16 thg 10, 202685,141+0,099 · +0,12%
15 thg 10, 202685,042+0,215 · +0,25%
14 thg 10, 202684,827+0,519 · +0,62%
13 thg 10, 202684,308−0,104 · −0,12%
12 thg 10, 202684,412−0,041 · −0,05%
11 thg 10, 202684,453−0,054 · −0,06%
10 thg 10, 202684,507−0,394 · −0,46%
9 thg 10, 202684,902+0,288 · +0,34%
8 thg 10, 202684,614−0,254 · −0,30%
7 thg 10, 202684,868+0,428 · +0,51%
6 thg 10, 202684,441+0,208 · +0,25%
5 thg 10, 202684,233−0,650 · −0,77%
4 thg 10, 202684,883−0,026 · −0,03%
3 thg 10, 202684,909−0,185 · −0,22%
2 thg 10, 202685,094−0,715 · −0,83%
1 thg 10, 202685,809−0,002 · 0,00%
30 thg 9, 202685,811−0,153 · −0,18%
29 thg 9, 202685,965−0,086 · −0,10%
28 thg 9, 202686,051−0,039 · −0,04%
27 thg 9, 202686,089+0,138 · +0,16%
26 thg 9, 202685,951+0,305 · +0,36%
25 thg 9, 202685,646

Số tiền phổ biến

  • 1 PLN84,43 LKR
  • 5 PLN422,15 LKR
  • 10 PLN844,31 LKR
  • 50 PLN4.221,55 LKR
  • 100 PLN8.443,09 LKR
  • 500 PLN42.215,45 LKR
  • 1.000 PLN84.430,91 LKR
  • 5.000 PLN422.154,55 LKR
  • 10.000 PLN844.309,09 LKR
  • 100 LKR1,18 PLN
  • 500 LKR5,92 PLN
  • 1.000 LKR11,84 PLN
  • 2.500 LKR29,61 PLN
  • 5.000 LKR59,22 PLN
  • 10.000 LKR118,44 PLN
  • 50.000 LKR592,2 PLN
  • 100.000 LKR1.184,4 PLN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PLN sang LKR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PLN = 84,431 LKR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LKR = 0,01184 PLN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PLN sang LKR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,42%: thấp nhất 84,233, cao nhất 86,089, trung bình 85,106 LKR cho 1 PLN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.