Tỷ giá LKR sang PLN
1 Rupee Sri Lanka bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 LKR = 0,01184 PLN1 PLN = 84,431 LKRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01162
- Cao nhất
- 0,01187
- Trung bình
- 0,01175
- Thay đổi
- +1,44%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,01184 | +0,00008 · +0,70% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01176 | +0,00008 · +0,70% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01168 | −0,00005 · −0,43% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01173 | +0,00001 · +0,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01172 | −0,00002 · −0,17% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01174 | 0,00000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01174 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01174 | −0,00001 · −0,06% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01175 | −0,00001 · −0,12% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01176 | −0,00003 · −0,25% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01179 | −0,00007 · −0,61% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01186 | +0,00001 · +0,12% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01185 | +0,00001 · +0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01184 | +0,00001 · +0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01183 | +0,00005 · +0,47% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01178 | −0,00004 · −0,34% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01182 | +0,00004 · +0,30% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01178 | −0,00006 · −0,50% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01184 | −0,00003 · −0,25% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01187 | +0,00009 · +0,77% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01178 | 0,00000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01178 | +0,00003 · +0,22% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01175 | +0,00010 · +0,84% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01165 | 0,00000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01165 | +0,00002 · +0,18% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01163 | +0,00001 · +0,10% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01162 | +0,00001 · +0,04% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01162 | −0,00002 · −0,16% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01163 | −0,00004 · −0,35% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,01168 |
Số tiền phổ biến
- 100 LKR1,18 PLN
- 500 LKR5,92 PLN
- 1.000 LKR11,84 PLN
- 2.500 LKR29,61 PLN
- 5.000 LKR59,22 PLN
- 10.000 LKR118,44 PLN
- 50.000 LKR592,2 PLN
- 100.000 LKR1.184,4 PLN
- 1 PLN84,43 LKR
- 5 PLN422,15 LKR
- 10 PLN844,31 LKR
- 50 PLN4.221,55 LKR
- 100 PLN8.443,09 LKR
- 500 PLN42.215,45 LKR
- 1.000 PLN84.430,91 LKR
- 5.000 PLN422.154,55 LKR
- 10.000 PLN844.309,09 LKR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá LKR sang PLN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 LKR = 0,01184 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 84,431 LKR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá LKR sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,44%: thấp nhất 0,01162, cao nhất 0,01187, trung bình 0,01175 PLN cho 1 LKR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.