Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PLN sang IRR

1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Rial Iran hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PLN = 466.214,68 IRR1 IRR = 0,0000021 PLNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
356.770,79
Cao nhất
473.121,48
Trung bình
440.266,32
Thay đổi
+30,68%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 2026466.214,68+26,31 · +0,01%
24 thg 10, 2026466.188,37−3.108,02 · −0,66%
23 thg 10, 2026469.296,40−3.825,08 · −0,81%
22 thg 10, 2026473.121,48+1.946,34 · +0,41%
21 thg 10, 2026471.175,14−256,29 · −0,05%
20 thg 10, 2026471.431,42+10.055,68 · +2,18%
19 thg 10, 2026461.375,75−444,15 · −0,10%
18 thg 10, 2026461.819,90−59,54 · −0,01%
17 thg 10, 2026461.879,43+867,22 · +0,19%
16 thg 10, 2026461.012,21+909,94 · +0,20%
15 thg 10, 2026460.102,27+3.520,16 · +0,77%
14 thg 10, 2026456.582,11+3.301,17 · +0,73%
13 thg 10, 2026453.280,94−1.249,06 · −0,27%
12 thg 10, 2026454.530,00+182,83 · +0,04%
11 thg 10, 2026454.347,17−293,75 · −0,06%
10 thg 10, 2026454.640,92+9.924,80 · +2,23%
9 thg 10, 2026444.716,12+1.423,77 · +0,32%
8 thg 10, 2026443.292,35−1.473,28 · −0,33%
7 thg 10, 2026444.765,63−15.675,87 · −3,40%
6 thg 10, 2026460.441,50+15.922,30 · +3,58%
5 thg 10, 2026444.519,20−3.822,78 · −0,85%
4 thg 10, 2026448.341,98−443,94 · −0,10%
3 thg 10, 2026448.785,91−310,66 · −0,07%
2 thg 10, 2026449.096,57+9.667,33 · +2,20%
1 thg 10, 2026439.429,24+123,50 · +0,03%
30 thg 9, 2026439.305,74+82.098,67 · +22,98%
29 thg 9, 2026357.207,07−824,26 · −0,23%
28 thg 9, 2026358.031,32−414,81 · −0,12%
27 thg 9, 2026358.446,13+337,85 · +0,09%
26 thg 9, 2026358.108,28+1.337,49 · +0,37%

Số tiền phổ biến

  • 1 PLN466.214,68 IRR
  • 5 PLN2.331.073,4 IRR
  • 10 PLN4.662.146,81 IRR
  • 50 PLN23.310.734,04 IRR
  • 100 PLN46.621.468,07 IRR
  • 500 PLN233.107.340,37 IRR
  • 1.000 PLN466.214.680,75 IRR
  • 5.000 PLN2.331.073.403,73 IRR
  • 10.000 PLN4.662.146.807,46 IRR
  • 1.000.000 IRR2,14 PLN
  • 5.000.000 IRR10,72 PLN
  • 10.000.000 IRR21,45 PLN
  • 25.000.000 IRR53,62 PLN
  • 50.000.000 IRR107,25 PLN
  • 100.000.000 IRR214,49 PLN
  • 500.000.000 IRR1.072,47 PLN
  • 1.000.000.000 IRR2.144,93 PLN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PLN sang IRR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PLN = 466.214,68 IRR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IRR = 0,0000021 PLN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PLN sang IRR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +30,68%: thấp nhất 356.770,79, cao nhất 473.121,48, trung bình 440.266,32 IRR cho 1 PLN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.