Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PLN sang EGP

1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PLN = 14,015 EGP1 EGP = 0,07135 PLNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
13,375
Cao nhất
14,165
Trung bình
13,592
Thay đổi
+4,30%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202614,015−0,150 · −1,06%
23 thg 10, 202614,165+0,136 · +0,97%
22 thg 10, 202614,029+0,016 · +0,11%
21 thg 10, 202614,013+0,002 · +0,01%
20 thg 10, 202614,012+0,291 · +2,12%
19 thg 10, 202613,721−0,029 · −0,21%
18 thg 10, 202613,75+0,075 · +0,55%
17 thg 10, 202613,675−0,067 · −0,49%
16 thg 10, 202613,742+0,099 · +0,72%
15 thg 10, 202613,643+0,092 · +0,68%
14 thg 10, 202613,551+0,133 · +0,99%
13 thg 10, 202613,418−0,004 · −0,03%
12 thg 10, 202613,422+0,047 · +0,35%
11 thg 10, 202613,375−0,009 · −0,07%
10 thg 10, 202613,385−0,067 · −0,50%
9 thg 10, 202613,452+0,049 · +0,37%
8 thg 10, 202613,403−0,027 · −0,20%
7 thg 10, 202613,431+0,008 · +0,06%
6 thg 10, 202613,422+0,004 · +0,03%
5 thg 10, 202613,418−0,009 · −0,07%
4 thg 10, 202613,427+0,017 · +0,13%
3 thg 10, 202613,41−0,043 · −0,32%
2 thg 10, 202613,453−0,030 · −0,22%
1 thg 10, 202613,483−0,030 · −0,23%
30 thg 9, 202613,514−0,008 · −0,06%
29 thg 9, 202613,522+0,045 · +0,34%
28 thg 9, 202613,477−0,028 · −0,21%
27 thg 9, 202613,505+0,006 · +0,04%
26 thg 9, 202613,499+0,061 · +0,46%
25 thg 9, 202613,437

Số tiền phổ biến

  • 1 PLN14,02 EGP
  • 5 PLN70,08 EGP
  • 10 PLN140,15 EGP
  • 50 PLN700,76 EGP
  • 100 PLN1.401,53 EGP
  • 500 PLN7.007,63 EGP
  • 1.000 PLN14.015,27 EGP
  • 5.000 PLN70.076,34 EGP
  • 10.000 PLN140.152,68 EGP
  • 10 EGP0,7135 PLN
  • 50 EGP3,57 PLN
  • 100 EGP7,14 PLN
  • 500 EGP35,68 PLN
  • 1.000 EGP71,35 PLN
  • 5.000 EGP356,75 PLN
  • 10.000 EGP713,51 PLN
  • 50.000 EGP3.567,54 PLN
  • 100.000 EGP7.135,08 PLN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PLN sang EGP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PLN = 14,015 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 0,07135 PLN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PLN sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,30%: thấp nhất 13,375, cao nhất 14,165, trung bình 13,592 EGP cho 1 PLN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.