Tỷ giá PLN sang EGP hôm nay

Tỷ giá PLN sang EGP tháng 9 năm 2026

PLN/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
13,651
Đóng cửa
13,514
Thấp nhất
13,36
Cao nhất
13,803
Thay đổi
−0,18%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 202613,514−0,008 · −0,06%
29 thg 9, 202613,522+0,045 · +0,34%
28 thg 9, 202613,477−0,028 · −0,21%
27 thg 9, 202613,505+0,006 · +0,04%
26 thg 9, 202613,499+0,061 · +0,46%
25 thg 9, 202613,437+0,078 · +0,58%
24 thg 9, 202613,36−0,205 · −1,51%
23 thg 9, 202613,565−0,141 · −1,03%
22 thg 9, 202613,706+0,013 · +0,10%
21 thg 9, 202613,693−0,031 · −0,22%
20 thg 9, 202613,723−0,022 · −0,16%
19 thg 9, 202613,745−0,009 · −0,07%
18 thg 9, 202613,755+0,041 · +0,30%
17 thg 9, 202613,714−0,084 · −0,61%
16 thg 9, 202613,798+0,061 · +0,44%
15 thg 9, 202613,737−0,002 · −0,02%
14 thg 9, 202613,74−0,042 · −0,30%
13 thg 9, 202613,781−0,001 · −0,01%
12 thg 9, 202613,782+0,012 · +0,08%
11 thg 9, 202613,771−0,032 · −0,23%
10 thg 9, 202613,803+0,044 · +0,32%
9 thg 9, 202613,759+0,023 · +0,17%
8 thg 9, 202613,735+0,025 · +0,18%
7 thg 9, 202613,71−0,012 · −0,08%
6 thg 9, 202613,722+0,006 · +0,04%
5 thg 9, 202613,716+0,006 · +0,04%
4 thg 9, 202613,71+0,035 · +0,26%
3 thg 9, 202613,675+0,084 · +0,62%
2 thg 9, 202613,591−0,060 · −0,44%
1 thg 9, 202613,651+0,113 · +0,83%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.