Tỷ giá PLN sang EGP hôm nay

Tỷ giá PLN sang EGP tháng 11 năm 2025

PLN/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
12,772
Đóng cửa
13,044
Thấp nhất
12,763
Cao nhất
13,11
Thay đổi
+1,27%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 202513,044+0,057 · +0,44%
29 thg 11, 202512,986−0,057 · −0,44%
28 thg 11, 202513,044−0,047 · −0,36%
27 thg 11, 202513,091−0,020 · −0,15%
26 thg 11, 202513,11+0,120 · +0,92%
25 thg 11, 202512,99+0,092 · +0,71%
24 thg 11, 202512,898+0,008 · +0,06%
23 thg 11, 202512,89+0,016 · +0,13%
22 thg 11, 202512,874−0,039 · −0,30%
21 thg 11, 202512,913−0,005 · −0,04%
20 thg 11, 202512,918+0,051 · +0,39%
19 thg 11, 202512,867−0,018 · −0,14%
18 thg 11, 202512,885−0,039 · −0,30%
17 thg 11, 202512,924−0,033 · −0,25%
16 thg 11, 202512,957+0,040 · +0,31%
15 thg 11, 202512,917−0,055 · −0,42%
14 thg 11, 202512,972+0,051 · +0,40%
13 thg 11, 202512,921+0,014 · +0,11%
12 thg 11, 202512,907+0,019 · +0,14%
11 thg 11, 202512,888+0,037 · +0,29%
10 thg 11, 202512,851−0,065 · −0,50%
9 thg 11, 202512,917−0,001 · −0,01%
8 thg 11, 202512,917+0,078 · +0,61%
7 thg 11, 202512,84+0,021 · +0,16%
6 thg 11, 202512,819+0,055 · +0,43%
5 thg 11, 202512,763−0,003 · −0,02%
4 thg 11, 202512,766−0,033 · −0,26%
3 thg 11, 202512,799+0,014 · +0,11%
2 thg 11, 202512,785+0,013 · +0,10%
1 thg 11, 202512,772−0,109 · −0,84%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.