Tỷ giá PLN sang EGP hôm nay

Tỷ giá PLN sang EGP tháng 4 năm 2026

PLN/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
14,711
Đóng cửa
14,525
Thấp nhất
14,33
Cao nhất
14,984
Thay đổi
−0,41%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 202614,525−0,035 · −0,24%
29 thg 4, 202614,56+0,076 · +0,52%
28 thg 4, 202614,484−0,040 · −0,28%
27 thg 4, 202614,524+0,001 · +0,01%
26 thg 4, 202614,5230,000 · 0,00%
25 thg 4, 202614,523+0,045 · +0,31%
24 thg 4, 202614,478+0,148 · +1,03%
23 thg 4, 202614,33−0,016 · −0,11%
22 thg 4, 202614,346−0,125 · −0,86%
21 thg 4, 202614,472+0,044 · +0,31%
20 thg 4, 202614,427−0,008 · −0,05%
19 thg 4, 202614,4350,000 · 0,00%
18 thg 4, 202614,435+0,053 · +0,37%
17 thg 4, 202614,382−0,111 · −0,76%
16 thg 4, 202614,493−0,074 · −0,51%
15 thg 4, 202614,567−0,149 · −1,01%
14 thg 4, 202614,716+0,076 · +0,52%
13 thg 4, 202614,64−0,001 · −0,01%
12 thg 4, 202614,641+0,003 · +0,02%
11 thg 4, 202614,637+0,025 · +0,17%
10 thg 4, 202614,613+0,012 · +0,08%
9 thg 4, 202614,601−0,383 · −2,56%
8 thg 4, 202614,984+0,318 · +2,17%
7 thg 4, 202614,667+0,023 · +0,15%
6 thg 4, 202614,644+0,012 · +0,08%
5 thg 4, 202614,631+0,002 · +0,01%
4 thg 4, 202614,63−0,011 · −0,07%
3 thg 4, 202614,64+0,230 · +1,60%
2 thg 4, 202614,41−0,301 · −2,04%
1 thg 4, 202614,711+0,126 · +0,86%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.